Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01T1_98_Hóa đơn mua hàng
02Hoá đơn thuê văn phòng: 654
03Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 820
04Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 842
05T16_1565_Hóa đơn mua hàng
06Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 856
07Hóa đơn chi phí SXKD: 0000098
08T28_6677_Hóa đơn mua hàng
09Hóa đơn tiền điện: 25455
10T30_2145_Hóa đơn mua hàng
11T36_1571_Hóa đơn mua hàng
12T44_733_Hóa đơn mua hàng
13T48_554_Hóa đơn mua hàng
14T50_95_Hóa đơn mua hàng
15T51_1587_Hóa đơn mua hàng
16T56_742_Hóa đơn mua hàng
17Hóa đơn chi phí tiếp khách: 215
18T59_1590_Hóa đơn mua hàng
19T81_1610_Hóa đơn mua hàng
20T83_759_Hóa đơn mua hàng
21Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 864
22Hóa đơn chi phí SXKD: 543
23Hóa đơn mua tài sản cố định: 948
24Hóa đơn tiền điện: 25652
25T94_1624_Hóa đơn mua hàng
26T103_766_Hóa đơn mua hàng
27T109_1626_Hóa đơn mua hàng
28Hóa đơn tiền điện: 25891
29T140_1628_Hóa đơn mua hàng
30Hóa đơn tiền điện: 15442
31T143_1630_Hóa đơn mua hàng
32T147_780_Hóa đơn mua hàng
33Hóa đơn mua hàng hóa: 991
34T153_1636_Hóa đơn mua hàng
35T157_783_Hóa đơn mua hàng
Lệnh sản xuất
01LSX01 - Lệnh sản xuất
02LSX02 - Lệnh sản xuất
03LSX03 - Lệnh sản xuất
04LSX04 - Lệnh sản xuất
05LSX05 - Lệnh sản xuất
06LSX06 - Lệnh sản xuất
Phiếu xuất kho
01T4_XK01_Phiếu xuất kho TT133
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK02
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK03
04Phiếu xuất kho bán hàng: XK04
05Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK05
06T24_XK06_Phiếu xuất kho TT133
07Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK07
08Phiếu xuất kho bán hàng: XK08
09Phiếu xuất kho bán hàng: XK09
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK10
11Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK11
12Phiếu xuất kho bán hàng: XK12
13Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK13
14T85_XK14_Phiếu xuất kho TT133
15Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK15
16Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK16
17T95_XK17_Phiếu xuất kho TT133
18Phiếu xuất kho bán hàng: XK18
19Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK19
20T118_XK20_Phiếu xuất kho TT133
21Phiếu xuất kho bán hàng: XK21
22Phiếu xuất kho bán hàng: XK22
23Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK23
24Phiếu xuất kho bán hàng: XK24
25Phiếu xuất kho bán hàng: XK25
Phiếu nhập kho
01T3_NK01_Phiếu nhập kho TT133
02T8_NK02_Phiếu nhập kho TT133
03Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK03
04Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK04
05Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK05
06T20_NK06_Phiếu nhập kho TT133
07Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK07
08Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK08
09Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK09
10Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK10
11Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK11
12T86_NK12_Phiếu nhập kho TT133
13Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK13
14Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK14
15Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK15
16Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK16
17Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK17
18Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK18
19Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK19
20T150_NK20_Phiếu nhập kho TT133
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán thành phẩm: 255
02Hóa đơn bán thành phẩm: 257
03Hóa đơn bán thành phẩm: 258
04Hóa đơn bán thành phẩm: 259
05Hóa đơn bán thành phẩm: 260
06Hóa đơn bán thành phẩm: 261
07Hóa đơn bán thành phẩm: 262
08Hóa đơn bán thành phẩm: 264
09Hóa đơn bán thành phẩm: 265
10Hóa đơn bán thành phẩm: 266
11Hóa đơn bán thành phẩm: 267
12Hóa đơn bán thành phẩm: 268
13Hóa đơn bán thành phẩm: 269
14T144_270_Hóa đơn bán hàng
15Hóa đơn bán hàng hóa: 271
Giấy báo có
01T31_NTTK02_Giấy báo có
02T32_NTTK01_Giấy báo có
03T52_NTTK03_Giấy báo có
04T55_NTTK04_Giấy báo có
05Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
06Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK06
07T96_NTTK07_Giấy báo có
08T98_NTTK09_Giấy báo có
09T99_NTTK08_Giấy báo có
10T110_NTTK11_Giấy báo có
11T111_NTTK10_Giấy báo có
12Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK12
13T132_NTTK13_Giấy báo có
14T133_NTTK14_Giấy báo có
15T145_NTTK15_Giấy báo có
16Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK16
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC01
02Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC02
03Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC04
04Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC03
05T22_UNC05_Ủy nhiệm chi
06Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC08
07Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC07
08Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC06
09T33_UNC10_Ủy nhiệm chi
10T34_UNC09_Ủy nhiệm chi
11Hạch toán phí ngân hàng: UNC55
12T38_UNC12_Ủy nhiệm chi
13T39_UNC11_Ủy nhiệm chi
14Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC15
15T46_UNC14_Ủy nhiệm chi
16Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC13
17T53_UNC17_Ủy nhiệm chi
18Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC16
19T60_UNC18_Ủy nhiệm chi
20T61_UNC19_Ủy nhiệm chi
21Hạch toán phí ngân hàng: UNC20
22Hạch toán phí ngân hàng: UNC54
23Hạch toán phí ngân hàng: UNC22
24T65_UNC21_Ủy nhiệm chi
25Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC24
26Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC23
27Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC25
28T82_UNC26_Ủy nhiệm chi
29T97_UNC27_Ủy nhiệm chi
30Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC28
31Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC53
32Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC29
33Hạch toán phí ngân hàng: UNC52
34Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC30
35Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC31
36Hạch toán phí ngân hàng: UNC51
37Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC32
38Hạch toán phí ngân hàng: UNC34
39Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC33
40Hạch toán phí ngân hàng: UNC35
41Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC37
42Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC36
43Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC38
44T141_UNC39_Ủy nhiệm chi
45Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC40
46Hạch toán phí ngân hàng: UNC50
47Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC41
48Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC42
49Hạch toán phí ngân hàng: UNC43
50Hạch toán phí ngân hàng: UNC49
51Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC44
52Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC56
53Hạch toán phí ngân hàng: UNC46
54Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC45
55Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC48
56Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC47
Phiếu chi
01T5_PC02_Phiếu chi TT133
02T6_PC01_Phiếu chi TT133
03T28_PC03_Phiếu chi TT133
04Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC04
05Phiếu chi thanh toán chi phí tiếp khách: PC05
06T69_PC06_Phiếu chi TT133
07Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC07
08T126_PC08_Phiếu chi TT133
09Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC09
10T164_PC10_Phiếu chi TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10
02Bảng lương tháng 12
Bảng phân bổ CCDC
01Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03Bảng phân bổ CCDC tháng 11 - Bảng phân bổ CCDC tháng 12
04Bảng phân bổ CCDC đầu kỳ
Sổ TSCĐ
01T73_KHTSCD10_Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03Khấu hao TSCĐ tháng 11 - Khấu hao TSCĐ tháng 12
04Bảng trích khấu hao tài sản cố định