Sắp xếp chứng từ
Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê văn phòng
02T2_785_Hóa đơn mua hàng
03T7_650_Hóa đơn mua hàng
04Hóa đơn mua tài sản cố định: 412
05Hóa đơn tiền điện: 1054
06T22_542_Hóa đơn mua hàng
07Hóa đơn cước viễn thông: 958
08T31_896_Hóa đơn mua hàng
09T45_910_Hóa đơn mua hàng
10Hóa đơn tiền điện: 1521
11T53_743_Hóa đơn mua hàng
12Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 847
13Hóa đơn cước viễn thông: 1852
14T70_1139_Hóa đơn mua hàng
15Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 44564
16Hóa đơn tiền điện: 2015
17T76_1054_Hóa đơn mua hàng
18T82_954_Hóa đơn mua hàng
19Hóa đơn cước viễn thông: 2130
20T84_985_Hóa đơn mua hàng
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán dịch vụ: 149
02T8_152_Hóa đơn bán hàng
03Hóa đơn bán dịch vụ: 150
04Hóa đơn bán dịch vụ: 153
05T11_156_Hóa đơn bán hàng
06T20_157_Hóa đơn bán hàng
07Hóa đơn bán dịch vụ: 158
08Hóa đơn bán dịch vụ: 159
09Hóa đơn bán dịch vụ: 160
10Hóa đơn bán dịch vụ: 161
11Hóa đơn bán dịch vụ: 162
12T29_164_Hóa đơn bán hàng
13Hóa đơn bán dịch vụ: 163
14T32_165_Hóa đơn bán hàng
15Hóa đơn bán dịch vụ: 166
16Hóa đơn bán dịch vụ: 167
17T46_168_Hóa đơn bán hàng
18Hóa đơn bán dịch vụ: 169
19T48_171_Hóa đơn bán hàng
20Hóa đơn bán dịch vụ: 170
21T51_172_Hóa đơn bán hàng
22Hóa đơn bán dịch vụ: 173
23Hóa đơn bán dịch vụ: 174
24Hóa đơn bán dịch vụ: 175
25T74_176_Hóa đơn bán hàng
26T77_177_Hóa đơn bán hàng
27Hóa đơn bán thanh lý tài sản cố định: 178
28Hóa đơn bán dịch vụ: 180
29T86_181_Hóa đơn bán hàng
30T87_182_Hóa đơn bán hàng
31Hóa đơn bán dịch vụ: 183
Giấy báo có
01Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
02T21_NTTK02_Giấy báo có_ACB
03Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK03
04T35_NTTK04_Giấy báo có_ACB
05Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK05
06T50_NTTK06_Giấy báo có_ACB
07Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK07
08Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK08
09Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK09
10T79_NTTK10_Giấy báo có_ACB
11T81_NTTK11_Giấy báo có_ACB
12Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK12
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC03
02Hạch toán phí ngân hàng: UNC02
03Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC01
04Hạch toán phí ngân hàng: UNC05
05Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC04
06Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC08
07Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC07
08Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC06
09Hạch toán phí ngân hàng: UNC10
10Hạch toán phí ngân hàng: UNC09
11Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC11
12Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC12
13Hạch toán phí ngân hàng: UNC14
14Hạch toán phí ngân hàng: UNC13
15Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC15
16Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC16
17Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC17
18Giấy nộp tiền lệ phí trước bạ: UNC18
19Hạch toán phí ngân hàng: UNC22
20Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC21
21Hạch toán phí ngân hàng: UNC20
22Hạch toán phí ngân hàng: UNC19
23Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC23
Phiếu chi
01T7_PC01_Phiếu chi TT133
02Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC02
03T22_PC03_Phiếu chi TT133
04Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC04
05T31_PC05_Phiếu chi TT133
06T41_PC06_Phiếu chi TT133
07T45_PC07_Phiếu chi TT133
08Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC08
09T53_PC09_Phiếu chi TT133
10Phiếu chi thanh toán chi phí trả trước: PC10
11T53_PC11_Phiếu chi TT133
12Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC12
13T66_PC13_Phiếu chi TT133
14Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC14
15T76_PC15_Phiếu chi TT133
16Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC16
17T84_PC17_Phiếu chi TT133
18T95_PC18_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01T3_PT01_Phiếu thu TT133
02T9_PT02_Phiếu thu TT133
03T10_PT03_Phiếu thu TT133
04T23_PT04_Phiếu thu TT133
05T24_PT05_Phiếu thu TT133
06T25_PT06_Phiếu thu TT133
07T26_PT07_Phiếu thu TT133
08T28_PT08_Phiếu thu TT133
09T30_PT09_Phiếu thu TT133
10T34_PT10_Phiếu thu TT133
11T38_PT11_Phiếu thu TT133
12T47_PT12_Phiếu thu TT133
13T49_PT13_Phiếu thu TT133
14T55_PT14_Phiếu thu TT133
15T56_PT15_Phiếu thu TT133
16T61_PT16_Phiếu thu TT133
17T80_PT17_Phiếu thu TT133
18T92_PT18_Phiếu thu TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10
02T65_BANGLUONG11_Bảng lương tháng 11
03Bảng lương tháng 12
Bảng phân bổ CCDC
01T43_PBCCDC10_Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03Bảng phân bổ CCDC tháng 12
Sổ TSCĐ
01T44_KHTSCD10_Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03Khấu hao TSCĐ tháng 12