Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê nhà
02Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0001123
03Hóa đơn cước viễn thông: 1024221
04Hóa đơn tiền điện: 0031522
05Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0003319
06Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0000624
07Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0000326
08T13_0000984_Hóa đơn mua hàng
09Hóa đơn mua tài sản cố định: 0000698
10Hóa đơn tiền nước: 0364751
11T29_0000901_Hóa đơn mua hàng
12Hóa đơn mua hàng hóa: 0000712
13T34_0061025_Hóa đơn mua hàng
14Hóa đơn chi phí quảng cáo: 958
15Hóa đơn cước viễn thông: 1030255
16Hóa đơn tiền điện: 32771
17Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 659
18Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 597
19Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 963
20T64_127_Hóa đơn mua hàng
21Hóa đơn mua văn phòng phẩm: 13
22Hóa đơn tiền nước: 368864
23Hóa đơn mua tài sản cố định: 98
24T76_686_Hóa đơn mua hàng
25Hóa đơn tiền điện: 33211
26Hóa đơn cước viễn thông: 1035348
27Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 1023
28Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 770
29Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 203
30Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 1564
31Hóa đơn tiền nước: 369432
32T105_6977_Hóa đơn mua hàng
33Hợp đồng mua tài sản cố định
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00001
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00002
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00003
04Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00004
05Phiếu xuất kho bán hàng: XK00005
06Phiếu xuất kho bán hàng: XK00006
07Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00007
08Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00008
09Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00009
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00010
11Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00011
12Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00012
13Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00013
14Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00014
15Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00015
Phiếu nhập kho
01T2_NK00001_Phiếu nhập kho TT133
02T8_NK00002_Phiếu nhập kho TT133
03T9_NK00003_Phiếu nhập kho TT133
04T12_NK00004_Phiếu nhập kho TT133
05T33_NK00005_Phiếu nhập kho TT133
06T60_NK00006_Phiếu nhập kho TT133
07T61_NK00007_Phiếu nhập kho TT133
08T63_NK00008_Phiếu nhập kho TT133
09T94_NK00009_Phiếu nhập kho TT133
10T96_NK00010_Phiếu nhập kho TT133
11T100_NK00011_Phiếu nhập kho TT133
12T101_NK00012_Phiếu nhập kho TT133
Hóa đơn bán hàng
01T14_0003246_Hóa đơn bán hàng
02T17_0003247_Hóa đơn bán hàng
03T22_0003250_Hóa đơn bán hàng
04T30_0003251_Hóa đơn bán hàng
05Hóa đơn bán hàng hóa: 0003252
06Hóa đơn bán hàng hóa: 0003253
07T47_3254_Hóa đơn bán hàng
08T65_3255_Hóa đơn bán hàng
09T70_3256_Hóa đơn bán hàng
10T72_3257_Hóa đơn bán hàng
11T80_3258_Hóa đơn bán hàng
12T97_3259_Hóa đơn bán hàng
13T103_3260_Hóa đơn bán hàng
14T108_3261_Hóa đơn bán hàng
15Hóa đơn bán thanh lý tài sản cố định: 3265
16T112_3262_Hóa đơn bán hàng
17T113_3263_Hóa đơn bán hàng
18T124_3266_Hóa đơn bán hàng
19T125_3267_Hóa đơn bán hàng
Giấy báo có
01T5_NTTK01_Giấy báo có
02T15_NTTK02_Giấy báo có
03T18_NTTK04_Giấy báo có
04T19_NTTK03_Giấy báo có
05Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK05
06T35_NTTK06_Giấy báo có
07T39_NTTK08_Giấy báo có
08Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK07
09Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK09
10T74_NTTK10_Giấy báo có
11Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
12Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK12
13Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK13
14T98_NTTK14_Giấy báo có
15T106_NTTK15_Giấy báo có
16T114_NTTK17_Giấy báo có
17Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK16
18Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK18
19T121_NTTK19_Giấy báo có
20Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK20
Ủy nhiệm chi
01T6_UNC02_Ủy nhiệm chi
02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC01
03Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC03
04Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC04
05Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC05
06Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC06
07Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC07
08Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC08
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC10
10Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC09
11Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC11
12Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC011
13Hạch toán phí ngân hàng: UNC12
14Hạch toán phí ngân hàng: UNC13
15Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC15
16Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC14
17Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC16
18Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC17
19T66_UNC18_Ủy nhiệm chi
20Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC19
21Hạch toán phí ngân hàng: UNC21
22Hạch toán phí ngân hàng: UNC20
23Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC23
24Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC22
25T95_UNC24_Ủy nhiệm chi
26Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC25
27Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC26
28Hạch toán phí ngân hàng: UNC29
29Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC28
30Hạch toán phí ngân hàng: UNC27
31T122_UNC31_Ủy nhiệm chi
32Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC30
33Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC33
34Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC32
Phiếu chi
01Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC01
02Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC02
03Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC03
04T13_PC04_Phiếu chi TT133
05T25_PC05_Phiếu chi TT133
06T34_PC06_Phiếu chi TT133
07Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC07
08T53_PC08_Phiếu chi TT133
09Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC09
10Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC10
11T64_PC11_Phiếu chi TT133
12Phiếu chi mua văn phòng phẩm: PC12
13T69_PC13_Phiếu chi TT133
14T76_PC14_Phiếu chi TT133
15T85_PC15_Phiếu chi TT133
16T88_PC16_Phiếu chi TT133
17Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC17
18Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC18
19Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC19
20Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC20
21Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC21
22T102_PC22_Phiếu chi TT133
23T105_PC23_Phiếu chi TT133
24T130_PC24_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01T22_PT01_Phiếu thu TT133
02Phiếu thu tiền bán hàng hóa: PT02
03T49_PT03_Phiếu thu TT133
04T65_PT04_Phiếu thu TT133
05T70_PT05_Phiếu thu TT133
06T80_PT06_Phiếu thu TT133
07T103_PT07_Phiếu thu TT133
08T108_PT08_Phiếu thu TT133
09T113_PT09_Phiếu thu TT133
10T125_PT10_Phiếu thu TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 1/2025
02Bảng lương tháng 2/2025
03Bảng lương tháng 3/2025
Bảng phân bổ CCDC
01Bảng phân bổ công cụ dụng cụ
02Bảng phân bổ công cụ dụng cụ tháng 11
03Bảng phân bổ CCDC tháng 12
Sổ TSCĐ
01Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Bảng khấu hao tài sản cố định tháng 11
03Khấu hao TSCĐ tháng 12