Danh sách dịch vụ

Danh mục dịch vụ và quy tắc hạch toán doanh thu, giá vốn tương ứng.

Số dòng dữ liệu
17
Mã dịch vụTên dịch vụĐVTTK doanh thuTK giá vốn
CPGNChi phí giao nhận và BXep5111156
CPMHChi phí mua hàng51116321
CPMH_DVChi phí5111154
CPMH_QLChi phí51116422
CPNK1.4300Cước vận tải biển Quốc Tế5111632
CPNK.4300Phí làm hàng đầu nước ngoài5111632
DVVCDịch vụ vận chuyển51136323
KHACHSAN_PHI_PHUCVUPhí phục vụ5111632
LPXDLệ phí xăng dầu33396321
PBXPhí bốc xếpKhối5111156
PGNPhí giao nhậnBộ5111156
PHANMEMMISAPHẦN MỀM MISA SMF 201551116321
PHI NK 1600UPhí làm hàng đầu nước ngoài511121112
PVCPHÍ VẬN CHUYỂN51116321
TL.TSCĐThanh lý711632
TS.MAYMáy dán nhãn tự động TBJ511121112
XANGRONXĂNG RON 92Lít51116422
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)

Trắc nghiệm: Misa - Đầu kỳ

13 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 6/13