Định mức nguyên vật liệu

BẢNG ĐỊNH MỨC NGUYÊN VẬT LIỆU

Khai báo định mức NVL cho từng thành phẩm dùng chung cho giáo trình sản xuất.

Số dòng dữ liệu
44
Mã thành phẩmTên thành phẩmMã NVLTên NVLĐVTSL / 1 SP
TP00001 — Giàn giáo
TP00001Giàn giáoVT00001Ốngkg9
TP000010 — Ống nối
TP000010Ống nốiVT00001Ốngkg0,5
TP000011 — Chéo
TP000011ChéoVT00001Ốngkg1
TP000012 — Coppa tôn
TP000012Coppa tônVT00002Tônkg13
TP00002 — Mâm
TP00002MâmVT00002Tônkg8,5
TP00003 — Thang
TP00003ThangVT00003Thép hộpkg15
TP00004 — Kích tăng
TP00004Kích tăngVT00001Ốngkg1,5
TP00005 — Cùm
TP00005CùmVT00002Tônkg0,5
TP00006 — Chống nêm
TP00006Chống nêmVT00001Ốngkg1
TP00007 — Giằng nêm
TP00007Giằng nêmVT00001Ốngkg1
TP00008 — Cây chống
TP00008Cây chốngVT00001Ốngkg8,5
TP00009 — Giàn nêm
TP00009Giàn nêmVT00001Ốngkg1
TP-013 — Giằng nêm 1m
TP-013Giằng nêm 1mVT00001Ốngkg1
TP-BOLL — Bò quấn lá lốt
TP-BOLLBò quấn lá lốtNLLLLá lốtg200
TP-BOLLBò quấn lá lốtNLTHITBOThịt bòg300
TP- BONHUNGDAM — Bò nhúng dấm
TP- BONHUNGDAMBò nhúng dấmNLBANHTRANGBánh tráng cuốnGói1
TP- BONHUNGDAMBò nhúng dấmNLBUNBúng200
TP- BONHUNGDAMBò nhúng dấmNLGIAMGAOGiấm gạoChai1
TP- BONHUNGDAMBò nhúng dấmNLHANHTAYHành tâyg30
TP- BONHUNGDAMBò nhúng dấmNLSACủ sảg20
TP- BONHUNGDAMBò nhúng dấmNLTHITBOThịt bòg300
TP-CN2M — Chống nêm 2m
TP-CN2MChống nêm 2mVT00001Ốngkg5
TP-CN3M — Chống nêm 3m
TP-CN3MChống nêm 3mVT00001Ốngkg7
TP-G12 — Giằng 1,2m
TP-G12Giằng 1,2mVT00001Ốngkg2
TP-GHEHAP — Ghẹ hấp
TP-GHEHAPGhẹ hấpNLGHEGhẹg500
TP-GHEHAPGhẹ hấpNLSACủ sảg200
TP-LAUHS — Lẩu hải sản
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLDUADứag150
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLMUCMực ốngg150
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLRMUONGRau muốngg150
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLNAMKCNấm kim chiGói1
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLNGHEUNghêug200
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLRCAIRau cảig200
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLSACủ sảg20
TP-LAUHSLẩu hải sảnNLTOMSUTôm súg100
TP-MH — Mực hấp
TP-MHMực hấpNLSACủ sảg200
TP-MHMực hấpNLMUCMực ốngg200
TP-NGOCHIEN — Ngô chiên
TP-NGOCHIENNgô chiênBOTCHIENBột chiêng50
TP-NGOCHIENNgô chiênNLNGONgô hạtg200
TP-RAUMXAO — Rau muống xào tỏi
TP-RAUMXAORau muống xào tỏiNLRMUONGRau muốngg350
TP-RAUMXAORau muống xào tỏiNLTOITỏig50
TP-TOMHAP — Tôm hấp
TP-TOMHAPTôm hấpNLTOMSUTôm súg500
TP-TOMHAPTôm hấpNLSACủ sảg200
TP-TRUNG — Trứng chiên
TP-TRUNGTrứng chiênNLHANHLAHành lág20
TP-TRUNGTrứng chiênNLTRUNGGATrứng gàTrái2
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)
Xem dữ liệu trên VIDAT

Trắc nghiệm: Đầu kỳ

40 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 15/19