document
Thanh khoản và vốn lưu động ròng
4 phút

Mục tiêu

Trang này giúp bạn tính và diễn giải hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh và vốn lưu động ròng. Đây là chỉ số phân tích; mức đạt phải được xác định theo yêu cầu cụ thể, không lấy khoảng tham khảo làm điều kiện pháp luật chung.

Công thức và phạm vi

Vốn lưu động ròng, thường viết NWC, bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn. Hệ số thanh toán hiện hành, CR, bằng tài sản ngắn hạn chia nợ ngắn hạn. Một cách tính hệ số thanh toán nhanh, QR, là tài sản ngắn hạn trừ hàng tồn kho rồi chia nợ ngắn hạn. Nếu bên tiếp nhận loại thêm chi phí trả trước hoặc khoản khó chuyển thành tiền, phải dùng định nghĩa của họ và ghi rõ thành phần bị loại.

NWC là số tiền, còn CR và QR là tỷ số. Không so trực tiếp 2 tỷ đồng với 1,2 lần như hai kết quả cùng đơn vị. Nếu nợ ngắn hạn bằng không, phép chia không xác định theo công thức thông thường; ghi chú tình huống và phân tích nghĩa vụ khác, không hiển thị vô cực như điểm tuyệt đối tốt.

Chất lượng và thời điểm chuyển thành tiền quan trọng không kém tổng số. Phải thu quá hạn, hàng chậm luân chuyển hoặc tiền bị hạn chế sử dụng có thể làm chỉ số kế toán nhìn tốt hơn khả năng thanh toán thực tế. Lập thêm bảng thu chi theo thời gian để kiểm tra các nghĩa vụ đến hạn trước khi tiền về.

Ví dụ tính lại

Doanh nghiệp giả định có tài sản ngắn hạn 12 tỷ, hàng tồn kho 4 tỷ và nợ ngắn hạn 10 tỷ. NWC = 12 trừ 10 = 2 tỷ; CR = 12 / 10 = 1,2 lần; QR theo định nghĩa trên = (12 trừ 4) / 10 = 0,8 lần. Ba số này không đủ để kết luận được vay.

Trong 8 tỷ tài sản nhanh còn lại có 3 tỷ phải thu đến hạn sau sáu tháng, trong khi 4 tỷ nợ phải trả đến hạn tháng tới. Doanh nghiệp vẫn có thể thiếu tiền tháng tới. Cần lập lịch thu, lịch chi và nguồn dự phòng thay vì chỉ trình tỷ lệ cuối năm.

Thực hành bằng bảng tính

  • Nhập số gốc vào ba ô riêng, ghi nguồn báo cáo, ngày chốt và đơn vị tỷ đồng.
  • Tạo công thức NWC, CR và QR bằng tham chiếu ô; kiểm mẫu số trước khi chia.
  • Lập bảng tuổi nợ và tuổi hàng, phân loại phần có rủi ro hoặc hạn chế sử dụng.
  • Tính phiên bản phân tích thận trọng bên cạnh số báo cáo nếu có căn cứ loại trừ; ghi rõ đây là phép phân tích, không phải sửa sổ.
  • Đối chiếu lịch thu chi tháng gần nhất và giải thích khác biệt giữa thanh khoản cuối kỳ với thanh khoản thực tế.

Lỗi cần tránh

Chuyển một khoản từ tạm ứng ngắn hạn sang tồn kho ngắn hạn không làm tổng tài sản ngắn hạn tăng. Bù trừ phải thu và phải trả cùng một số tiền không làm NWC tăng nếu cả hai đều ngắn hạn. Những thao tác trình bày này cũng không tạo ra tiền để trả nợ.

Ghi nhớ

Luôn nói rõ định nghĩa, thời điểm và chất lượng của tử số, mẫu số. Số 1,2 lần hoặc 0,8 lần trong ví dụ chỉ là kết quả tính, không phải ngưỡng an toàn áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Video thao tác minh họa cho bài này sẽ được bổ sung.

Trắc nghiệm: Phần 2 — Đọc số liệu và nhận diện rủi ro tài chính

10 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 2/5