Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê xưởng
02Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 68
03Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 152
04Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 2465
05Hóa đơn cước viễn thông: 1172102
06Hóa đơn chi phí SXKD: 123
07Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 8507
08Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 155
09Hóa đơn mua hàng hóa: 82
10Hóa đơn tiền điện: 43247
11Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 3625
12Hóa đơn chi phí quảng cáo: 766
13T39_14460_Hóa đơn mua hàng
14Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 978
15Hóa đơn mua hàng hóa: 474
16T53_4218_Hóa đơn mua hàng
17T54_16818_Hóa đơn mua hàng
18Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 165
19T65_2619_Hóa đơn mua hàng
20Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 2525
21Hóa đơn chi phí quảng cáo: 849
22Hóa đơn cước viễn thông: 210008
23Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 239
24T96_3288_Hóa đơn mua hàng
25Hóa đơn dịch vụ website: 124
26Hóa đơn chi phí quảng cáo: 1483
27Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 58067
28Hóa đơn tiền điện: 119348
29Hóa đơn mua tài sản cố định: 150
30T111_4962_Hóa đơn mua hàng
31Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 1028
32Hóa đơn mua tài sản cố định: 47
33Hóa đơn cước viễn thông: 441400
34Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 182
35Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 2649
36Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 597
37Hóa đơn tiền điện: 189783
38Hóa đơn mua văn phòng phẩm: 7308
39Hóa đơn dịch vụ website: 242
40Hóa đơn chi phí SXKD: 68858
41Hóa đơn chi phí quảng cáo: 944
Lệnh sản xuất
01T7_LSX00001_Lệnh sản xuất
02T12_LSX00002_Lệnh sản xuất
03T15_LSX00003_Lệnh sản xuất
04T26_LSX00004_Lệnh sản xuất
05T38_LSX00005_Lệnh sản xuất
06T52_LSX00006_Lệnh sản xuất
07T57_LSX00007_Lệnh sản xuất
08T76_LSX00008_Lệnh sản xuất
09T105_LSX00009_Lệnh sản xuất
10T135_LSX00010_Lệnh sản xuất
11T141_LSX00011_Lệnh sản xuất
12T151_LSX00012_Lệnh sản xuất
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho bán hàng: XK00001
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00002
03Phiếu xuất kho bán hàng: XK00003
04Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00004
05Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00005
06Phiếu xuất kho bán hàng: XK00006
07Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00007
08Phiếu xuất kho bán hàng: XK00008
09Phiếu xuất kho bán hàng: XK00009
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00010
11Phiếu xuất kho bán hàng: XK00011
12Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00012
13Phiếu xuất kho bán hàng: XK00013
14Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00014
15Phiếu xuất kho bán hàng: XK00015
16Phiếu xuất kho bán hàng: XK00016
17Phiếu xuất kho bán hàng: XK00018
18Phiếu xuất kho bán hàng: XK00017
19Phiếu xuất kho bán hàng: XK00019
20Phiếu xuất kho bán hàng: XK00020
21Phiếu xuất kho bán hàng: XK00021
22Phiếu xuất kho bán hàng: XK00022
23Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00023
24Phiếu xuất kho bán hàng: XK00024
25Phiếu xuất kho bán hàng: XK00025
26Phiếu xuất kho bán hàng: XK00026
27Phiếu xuất kho bán hàng: XK00027
28Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00028
29Phiếu xuất kho bán hàng: XK00029
30Phiếu xuất kho bán hàng: XK00030
31Phiếu xuất kho bán hàng: XK00031
32Phiếu xuất kho bán hàng: XK00032
33Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00033
34Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00034
35Phiếu xuất kho bán hàng: XK00035
36Phiếu xuất kho bán hàng: XK00037
37Phiếu xuất kho bán hàng: XK00036
38Phiếu xuất kho bán hàng: XK00038
39Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00039
40Phiếu xuất kho bán hàng: XK00040
41Phiếu xuất kho bán hàng: XK00041
42Phiếu xuất kho bán hàng: XK00042
43Phiếu xuất kho bán hàng: XK00043
44Phiếu xuất kho bán hàng: XK00044
Phiếu nhập kho
01T2_NK00001_Phiếu nhập kho TT133
02T3_NK00002_Phiếu nhập kho TT133
03T4_NK00003_Phiếu nhập kho TT133
04Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00004
05Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00005
06T20_NK00006_Phiếu nhập kho TT133
07Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00007
08T27_NK00008_Phiếu nhập kho TT133
09T28_NK00009_Phiếu nhập kho TT133
10Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00010
11Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00011
12T45_NK00012_Phiếu nhập kho TT133
13Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00013
14T60_NK00014_Phiếu nhập kho TT133
15Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00015
16T81_NK00016_Phiếu nhập kho TT133
17Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00017
18T93_NK00018_Phiếu nhập kho TT133
19Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00019
20T133_NK00020_Phiếu nhập kho TT133
21T136_NK00021_Phiếu nhập kho TT133
22T137_NK00022_Phiếu nhập kho TT133
23Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00023
24Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00024
25Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00025
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán thành phẩm: 467
02Hóa đơn bán thành phẩm: 468
03Hóa đơn bán thành phẩm: 469
04Hóa đơn bán thành phẩm: 470
05Hóa đơn bán thành phẩm: 471
06Hóa đơn bán thành phẩm: 472
07Hóa đơn bán thành phẩm: 473
08Hóa đơn bán thành phẩm: 474
09Hóa đơn bán thành phẩm: 475
10Hóa đơn bán thành phẩm: 477
11Hóa đơn bán hàng hóa: 476
12Hóa đơn bán thành phẩm: 478
13Hóa đơn bán thành phẩm: 479
14Hóa đơn bán thành phẩm: 480
15Hóa đơn bán thành phẩm: 481
16Hóa đơn bán hàng hóa: 482
17Hóa đơn bán thành phẩm: 483
18Hóa đơn bán thành phẩm: 484
19Hóa đơn bán thành phẩm: 485
20Hóa đơn bán thành phẩm: 486
21Hóa đơn bán thành phẩm: 487
22Hóa đơn bán thành phẩm: 488
23Hóa đơn bán thành phẩm: 489
24Hóa đơn bán thành phẩm: 490
25Hóa đơn bán thành phẩm: 491
26Hóa đơn bán thành phẩm: 492
27Hóa đơn bán thành phẩm: 493
28Hóa đơn bán thành phẩm: 494
29Hóa đơn bán thành phẩm: 495
30Hóa đơn bán thành phẩm: 496
31Hóa đơn bán thành phẩm: 497
32Hóa đơn bán thành phẩm: 498
33T166_499_Hóa đơn bán hàng
Giấy báo có
01Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
02Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00003
03Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00004
04Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00005
05Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00006
06Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00007
07Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00008
08Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00002
09Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00009
10Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00010
11Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00011
12Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00012
13Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00013
14T117_NTTK00014_Giấy báo có
15Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00015
16Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00016
17Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00017
18Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00018
19Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00019
20Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00020
21T173_NTTK00021_Giấy báo có
22Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00022
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00001
02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00033
03Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00002
04Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC00003
05Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC00004
06Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00032
07Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00005
08Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC00006
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00007
10Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00008
11Hạch toán phí ngân hàng: UNC00009
12Hạch toán phí ngân hàng: UNC00010
13Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC00011
14Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00012
15Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC00013
16Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC00014
17Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC00036
18Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00035
19Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00015
20Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00016
21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00034
22Chuyển tiền nội bộ: CTNB00001
23Hạch toán phí ngân hàng: UNC00018
24Hạch toán phí ngân hàng: UNC00019
25Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC000171
26Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC000170
27Hạch toán phí ngân hàng: UNC00020
28Hạch toán phí ngân hàng: UNC00021
29Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC00022
30Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00023
31Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00024
32T163_UNC00031_Ủy nhiệm chi
33Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00025
34Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC00026
35Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC000261
36Hạch toán phí ngân hàng: UNC00027
37Hạch toán phí ngân hàng: UNC00028
38Hạch toán phí ngân hàng: UNC00029
39Hạch toán phí ngân hàng: UNC00030
Phiếu chi
01Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC00001
02Phiếu chi thanh toán chi phí trả trước: PC00004
03Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC00005
04T39_PC00007_Phiếu chi TT133
05T53_PC00009_Phiếu chi TT133
06T54_PC00010_Phiếu chi TT133
07T65_PC00011_Phiếu chi TT133
08T83_PC00012_Phiếu chi TT133
09Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC00014
10Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC00013
11Phiếu chi thanh toán dịch vụ website: PC00016
12Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC00019
13T127_PC00022_Phiếu chi TT133
14Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC00023
15Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC00024
16Phiếu chi mua văn phòng phẩm: PC00025
17Phiếu chi thanh toán dịch vụ website: PC00026
18Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC00028
19T176_PC00029_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01Phiếu thu tiền bán thành phẩm: PT00005
02Phiếu thu tiền bán thành phẩm: PT00006
03Phiếu thu tiền bán thành phẩm: PT00009
04Phiếu thu tiền bán thành phẩm: PT00011
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10
02T126_Bảng lương T11
03T175_Bảng lương T12
Bảng phân bổ CCDC
01Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02T129_Phiếu báo có CCDC11
03T177_Phiếu báo có CCDC12
Sổ TSCĐ
01Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02T130_Khấu hao TSCĐ
03T178_Khấu hao TSCĐ T12