Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê văn phòng
02Hóa đơn mua hàng hóa: 89
03Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 307
04Hóa đơn cước viễn thông: 1225
05Hóa đơn tiền điện: 1254
06Hóa đơn cước viễn thông: 1625
07Hóa đơn tiền điện: 1873
08Hóa đơn cước viễn thông: 1964
09Hóa đơn tiền điện: 2054
10T91_562_Hóa đơn mua hàng
Lệnh sản xuất
01T19_LSX01_Lệnh sản xuất
02T27_LSX02_Lệnh sản xuất
03T49_LSX03_Lệnh sản xuất
04T62_LSX04_Lệnh sản xuất
05T82_LSX05_Lệnh sản xuất
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho bán hàng: XK01
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK02
03T24_XK03_Phiếu xuất kho TT133
04Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK04
05T28_XK05_Phiếu xuất kho TT133
06Phiếu xuất kho bán hàng: XK06
07Phiếu xuất kho bán hàng: XK07
08Phiếu xuất kho bán hàng: XK08
09T46_XK09_Phiếu xuất kho TT133
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK10
11T54_XK11_Phiếu xuất kho TT133
12T59_XK12_Phiếu xuất kho TT133
13Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK13
14T65_XK14_Phiếu xuất kho TT133
15T68_XK15_Phiếu xuất kho TT133
16T77_XK16_Phiếu xuất kho TT133
17T81_XK17_Phiếu xuất kho TT133
18Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK18
19Phiếu xuất kho bán hàng: XK19
20Phiếu xuất kho bán hàng: XK20
21Phiếu xuất kho bán hàng: XK21
Phiếu nhập kho
01T3_NK01_Phiếu nhập kho TT133
02T4_NK02_Phiếu nhập kho TT133
03T9_NK03_Phiếu nhập kho TT133
04T11_NK04_Phiếu nhập kho TT133
05Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK05
06T22_NK06_Phiếu nhập kho TT133
07T22_NK07_Phiếu nhập kho TT133
08Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK08
09T32_NK09_Phiếu nhập kho TT133
10T44_NK10_Phiếu nhập kho TT133
11T45_NK11_Phiếu nhập kho TT133
12Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK12
13T55_NK13_Phiếu nhập kho TT133
14T60_NK14_Phiếu nhập kho TT133
15T63_NK15_Phiếu nhập kho TT133
16Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK16
17T79_NK17_Phiếu nhập kho TT133
18Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK18
19T92_NK19_Phiếu nhập kho TT133
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán hàng hóa: 352
02T9_321_Hóa đơn bán hàng
03T10_41_Hóa đơn bán hàng
04T11_345_Hóa đơn bán hàng
05T12_353_Hóa đơn bán hàng
06T16_54_Hóa đơn bán hàng
07T22_108_Hóa đơn bán hàng
08T22_352_Hóa đơn bán hàng
09Hóa đơn bán thành phẩm: 354
10T25_355_Hóa đơn bán hàng
11Hóa đơn bán hàng hóa: 356
12T31_357_Hóa đơn bán hàng
13T32_110_Hóa đơn bán hàng
14Hóa đơn bán thành phẩm: 358
15Hóa đơn bán hàng hóa: 359
16T35_79_Hóa đơn bán hàng
17Hóa đơn bán hàng hóa: 360
18T44_120_Hóa đơn bán hàng
19T45_369_Hóa đơn bán hàng
20Hóa đơn bán hàng hóa: 361
21T50_362_Hóa đơn bán hàng
22T51_156_Hóa đơn bán hàng
23Hóa đơn bán thành phẩm: 363
24T55_135_Hóa đơn bán hàng
25T57_84_Hóa đơn bán hàng
26T58_364_Hóa đơn bán hàng
27Hóa đơn bán hàng hóa: 365
28T60_384_Hóa đơn bán hàng
29T63_143_Hóa đơn bán hàng
30T64_366_Hóa đơn bán hàng
31Hóa đơn bán hàng hóa: 367
32Hóa đơn bán hàng hóa: 368
33Hóa đơn bán thành phẩm: 369
34T79_153_Hóa đơn bán hàng
35T80_985_Hóa đơn bán hàng
36Hóa đơn bán hàng hóa: 372
37T89_373_Hóa đơn bán hàng
38T92_162_Hóa đơn bán hàng
39T94_102_Hóa đơn bán hàng
40Hóa đơn bán thành phẩm: 374
41T98_370_Hóa đơn bán hàng
42T99_375_Hóa đơn bán hàng
43Hóa đơn bán hàng hóa: 377
44Hóa đơn bán hàng hóa: 378
45T102_379_Hóa đơn bán hàng
Giấy báo có
01Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
02Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK02
03Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK03
04T26_NTTK04_Giấy báo có
05Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK05
06Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK06
07Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK07
08Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK08
09Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK09
10Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK10
11Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK11
12Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK12
13Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK13
14Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK14
15Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK15
16Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK16
Ủy nhiệm chi
01Hạch toán phí ngân hàng: UNC001
02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC01
03Hạch toán phí ngân hàng: UNC003
04Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC03
05Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC05
06Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC06
07Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC07
08Hạch toán phí ngân hàng: UNC008
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC08
10Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC10
11Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC11
12Hạch toán phí ngân hàng: UNC012
13Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC12
14Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC14
15Hạch toán phí ngân hàng: UNC015
16Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC15
17Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC17
18Hạch toán phí ngân hàng: UNC018
19Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC18
20Hạch toán phí ngân hàng: UNC020
21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC20
22Giấy nộp tiền lệ phí trước bạ: UNC22
23Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC25
24Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC27
25Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC28
26Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC26
Phiếu chi
01T10_PC01_Phiếu chi TT133
02Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC02
03Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC03
04T40_PC04_Phiếu chi TT133
05Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC05
06T51_PC06_Phiếu chi TT133
07Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC07
08T57_PC08_Phiếu chi TT133
09T73_PC09_Phiếu chi TT133
10T80_PC10_Phiếu chi TT133
11Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC11
12Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC12
13T94_PC13_Phiếu chi TT133
14T112_PC14_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01Phiếu thu tiền bán hàng hóa: PT01
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 1/2025
02Bảng lương tháng 2/2025
03Bảng lương tháng 3/2025
Bảng phân bổ CCDC
01Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03T114_Bảng phân bổ CCDC tháng 12
Sổ TSCĐ
01Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03T115_Khấu hao TSCĐ tháng 12