Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê nhà
02Hóa đơn cước viễn thông: 128
03Hóa đơn tiền điện: 39428
04Hoá đơn thuê xe: 412
05T6_21935_Hóa đơn mua hàng
06T9_01_Hóa đơn mua hàng
07T10_494_Hóa đơn mua hàng
08T13_24954_Hóa đơn mua hàng
09T17_21961_Hóa đơn mua hàng
10T18_2176_Hóa đơn mua hàng
11T21_1388_Hóa đơn mua hàng
12T22_1244_Hóa đơn mua hàng
13T23_2487_Hóa đơn mua hàng
14T25_07_Hóa đơn mua hàng
15T37_21984_Hóa đơn mua hàng
16Hóa đơn cước viễn thông: 458
17Hoá đơn thuê xe: 1419
18Hóa đơn tiền điện: 40201
19T41_314_Hóa đơn mua hàng
20T43_03_Hóa đơn mua hàng
21T45_1548_Hóa đơn mua hàng
22Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 672
23T51_832_Hóa đơn mua hàng
24T52_21990_Hóa đơn mua hàng
25Hoá đơn thuê xe: 212
26T55_1498_Hóa đơn mua hàng
27T57_782_Hóa đơn mua hàng
28T68_21993_Hóa đơn mua hàng
29Hóa đơn cước viễn thông: 774
30Hóa đơn tiền điện: 40322
31T71_842_Hóa đơn mua hàng
32T73_21999_Hóa đơn mua hàng
33T74_1232_Hóa đơn mua hàng
34T78_129_Hóa đơn mua hàng
35T82_821_Hóa đơn mua hàng
36T86_783_Hóa đơn mua hàng
37T88_22005_Hóa đơn mua hàng
38T89_798_Hóa đơn mua hàng
39T92_276_Hóa đơn mua hàng
Hóa đơn bán hàng
01T14_246_Hóa đơn bán hàng
02T24_247_Hóa đơn bán hàng
03T49_248_Hóa đơn bán hàng
04T58_249_Hóa đơn bán hàng
05T76_250_Hóa đơn bán hàng
06T79_251_Hóa đơn bán hàng
07T83_252_Hóa đơn bán hàng
08T94_253_Hóa đơn bán hàng
Giấy báo có
01Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
02Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00002
03Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00003
04Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00004
05Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00005
06T42_NTTK00006_Giấy báo có
07Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00007
08Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00008
09Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00009
10Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00010
11Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00011
12Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK00013
13Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK00014
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC00015
02Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC00016
03Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC00001
04Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC00002
05T11_UNC00021_Ủy nhiệm chi
06T12_UNC00022_Ủy nhiệm chi
07Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00003
08Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00004
09T20_UNC00023_Ủy nhiệm chi
10Hạch toán phí ngân hàng: UNC00005
11Hạch toán phí ngân hàng: UNC00006
12Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC00007
13Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC00008
14Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00032
15Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00009
16T56_UNC00024_Ủy nhiệm chi
17Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC00010
18Hạch toán phí ngân hàng: UNC00011
19Hạch toán phí ngân hàng: UNC00012
20Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC00013
21T72_UNC00025_Ủy nhiệm chi
22T75_UNC00026_Ủy nhiệm chi
23T80_UNC00027_Ủy nhiệm chi
24Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC00014
25T85_UNC00028_Ủy nhiệm chi
26T87_UNC00029_Ủy nhiệm chi
27T91_UNC00030_Ủy nhiệm chi
28T93_UNC00031_Ủy nhiệm chi
29Hạch toán phí ngân hàng: UNC00017
30Hạch toán phí ngân hàng: UNC00018
31Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC00020
32Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC00019
Phiếu chi
01Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC00001
02Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC00002
03T13_PC00005_Phiếu chi TT133
04T21_PC00007_Phiếu chi TT133
05T22_PC00008_Phiếu chi TT133
06T23_PC00009_Phiếu chi TT133
07T26_PC00010_Phiếu chi TT133
08T33_PC00011_Phiếu chi TT133
09Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC00012
10Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC00013
11T41_PC00014_Phiếu chi TT133
12T44_PC00015_Phiếu chi TT133
13T53_PC00017_Phiếu chi TT133
14T57_PC00018_Phiếu chi TT133
15T64_PC00020_Phiếu chi TT133
16Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC00021
17Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC00022
18T103_PC00030_Phiếu chi TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10/2025
02Bảng lương tháng 11/2025
03Bảng lương tháng 12/2025
Bảng phân bổ CCDC
01Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03Bảng phân bổ CCDC tháng 12
Sổ TSCĐ
01Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03Khấu hao TSCĐ tháng 12
04Bảng trích khấu hao TSCĐ đầu kỳ
05Bảng đăng ký trích khấu hao tài sản cố định