Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê nhà
02T3_415_Hóa đơn mua hàng
03T4_250_Hóa đơn mua hàng
04T5_15521_Hóa đơn mua hàng
05Hóa đơn tiền điện: 1130
06T7_15522_Hóa đơn mua hàng
07Hóa đơn cước viễn thông: 51190
08T9_1_Hóa đơn mua hàng
09T12_492_Hóa đơn mua hàng
10Hóa đơn chi phí SXKD: 320
11Hóa đơn mua tài sản cố định: 133
12T18_15525_Hóa đơn mua hàng
13T20_190_Hóa đơn mua hàng
14T21_96_Hóa đơn mua hàng
15T25_416_Hóa đơn mua hàng
16T26_3_Hóa đơn mua hàng
17T28_357_Hóa đơn mua hàng
18Hóa đơn chi phí SXKD
19T31_358_Hóa đơn mua hàng
20Hóa đơn chi phí SXKD
21T37_3849979_Hóa đơn mua hàng
22T41_195_Hóa đơn mua hàng
23Hoá đơn thuê máy thiết bị
24T44_233_Hóa đơn mua hàng
25T47_571_Hóa đơn mua hàng
26T50_572_Hóa đơn mua hàng
27T51_7_Hóa đơn mua hàng
28T53_668_Hóa đơn mua hàng
29T54_8_Hóa đơn mua hàng
30Hóa đơn chi phí SXKD: 10
31T57_11_Hóa đơn mua hàng
32T10_15578_Hóa đơn mua hàng
33T69_107_Hóa đơn mua hàng
34T70_109_Hóa đơn mua hàng
35Hóa đơn tiền điện: 1826
36T73_15612_Hóa đơn mua hàng
37Hóa đơn cước viễn thông: 52718
38T76_680_Hóa đơn mua hàng
39T77_12_Hóa đơn mua hàng
40T80_388_Hóa đơn mua hàng
41T81_BL_Hóa đơn mua hàng
42Hoá đơn thuê máy thiết bị: 13
43T85_198_Hóa đơn mua hàng
44T88_761_Hóa đơn mua hàng
45T90_681_Hóa đơn mua hàng
46Hóa đơn chi phí SXKD: 14
47T92_882_Hóa đơn mua hàng
48T95_762_Hóa đơn mua hàng
49T96_15_Hóa đơn mua hàng
50Hóa đơn chi phí SXKD: 16
51T102_755_Hóa đơn mua hàng
52T103_180_Hóa đơn mua hàng
53T108_835_Hóa đơn mua hàng
54T109_836_Hóa đơn mua hàng
55T111_17_Hóa đơn mua hàng
56Hóa đơn chi phí SXKD: 18
57T124_1264_Hóa đơn mua hàng
58Hóa đơn tiền điện: 2742
59T127_390_Hóa đơn mua hàng
60Hóa đơn cước viễn thông: 57311
61T130_16610_Hóa đơn mua hàng
62T131_967_Hóa đơn mua hàng
63Hóa đơn chi phí SXKD: 14676
64T133_968_Hóa đơn mua hàng
65T134_19_Hóa đơn mua hàng
66Hóa đơn mua tài sản cố định: 20
67T137_280_Hóa đơn mua hàng
68Hóa đơn chi phí SXKD: 21
69T142_971_Hóa đơn mua hàng
70T144_972_Hóa đơn mua hàng
71Hóa đơn chi phí SXKD: 128
72Hóa đơn chi phí SXKD: 22
73T150_969_Hóa đơn mua hàng
74T151_328_Hóa đơn mua hàng
75T155_23_Hóa đơn mua hàng
76T157_973_Hóa đơn mua hàng
77T160_24_Hóa đơn mua hàng
78Hóa đơn chi phí SXKD: 25
79T166_26_Hóa đơn mua hàng
80T172_321_Hóa đơn mua hàng
81T174_891_Hóa đơn mua hàng
82T175_27_Hóa đơn mua hàng
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00001
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00002
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00003
04Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00004
05Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00005
06Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00006
07T97_XK00007_Phiếu xuất kho TT133
08Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00008
09Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00009
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00010
11Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00011
12T171_XK00012_Phiếu xuất kho TT133
Phiếu nhập kho
01T5_NK00001_Phiếu nhập kho TT133
02T7_NK00002_Phiếu nhập kho TT133
03T10_NK00003_Phiếu nhập kho TT133
04T12_NK00004_Phiếu nhập kho TT133
05T18_NK00005_Phiếu nhập kho TT133
06T20_NK00006_Phiếu nhập kho TT133
07T41_NK00007_Phiếu nhập kho TT133
08T75_NK00008_Phiếu nhập kho TT133
09T78_NK00009_Phiếu nhập kho TT133
10T80_NK00010_Phiếu nhập kho TT133
11T86_NK00011_Phiếu nhập kho TT133
12T129_NK00012_Phiếu nhập kho TT133
13T138_NK00013_Phiếu nhập kho TT133
14T152_NK00014_Phiếu nhập kho TT133
Giấy báo có
01Giấy báo có Góp vốn kinh doanh (T19)
02T23_NTTK002_Giấy báo có_ACB
03Giấy báo có Góp vốn kinh doanh (T32)
04T34_NTTK004_Giấy báo có_ACB
05Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK005
06T58_NTTK006_Giấy báo có_ACB
07Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK007
08T61_NTTK008_Giấy báo có_ACB
09Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK009
10T67_NTTK010_Giấy báo có_ACB
11T68_NTTK011_Giấy báo có_ACB
12T83_NTTK012_Giấy báo có_ACB
13T89_NTTK013_Giấy báo có_ACB
14Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK014
15T99_NTTK015_Giấy báo có_ACB
16T104_NTTK016_Giấy báo có_ACB
17Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK017
18Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK018
19Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK019
20Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK020
21T149_NTTK021_Giấy báo có_ACB
22Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK022
23T163_NTTK023_Giấy báo có_ACB
24Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK024
25T167_NTTK025_Giấy báo có_ACB
26T168_NTTK026_Giấy báo có_ACB
27T173_NTTK027_Giấy báo có_ACB
28Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK028
29Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK029
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC0026
02Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC0040
03Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC0043
04Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0001
05Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0002
06Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC0003
07Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC0004
08T24_UNC0005_Ủy nhiệm chi_ACB
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0006
10Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0007
11Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0008
12Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0009
13Hạch toán phí ngân hàng: UNC0010
14Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0011
15Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0012
16Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0013
17Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0014
18Hạch toán phí ngân hàng: UNC0015
19Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0016
20Giấy nộp tiền lệ phí trước bạ: UNC0017
21T84_UNC0018_Ủy nhiệm chi_ACB
22Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0019
23Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC0020
24Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0021
25Hạch toán phí ngân hàng: UNC0022
26Giấy nộp tiền phạt chậm nộp thuế: UNC0023
27T107_UNC0024_Ủy nhiệm chi_ACB
28T110_UNC0025_Ủy nhiệm chi_ACB
29Hạch toán phí ngân hàng: UNC0027
30Giấy nộp tiền phạt chậm nộp thuế: UNC0028
31Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0029
32Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0030
33Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0031
34T141_UNC0032_Ủy nhiệm chi_ACB
35Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC0033
36Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0034
37Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0035
38T158_UNC0036_Ủy nhiệm chi_ACB
39T159_UNC0037_Ủy nhiệm chi_ACB
40Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0038
41T169_UNC0039_Ủy nhiệm chi_ACB
42Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0041
43Hạch toán phí ngân hàng: UNC0042
44Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0044
45Giấy nộp tiền thuế thu nhập cá nhân: UNC0045
46Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC0046
Phiếu chi
01T4_PC00001_Phiếu chi TT133
02T6_PC00002_Phiếu chi TT133
03T8_PC00003_Phiếu chi TT133
04T14_PC00004_Phiếu chi TT133
05T53_PC00005_Phiếu chi TT133
06T60_PC00006_Phiếu chi TT133
07T71_PC00007_Phiếu chi TT133
08T74_PC00008_Phiếu chi TT133
09T92_PC00009_Phiếu chi TT133
10T102_PC00010_Phiếu chi TT133
11T120_PC00011_Phiếu chi TT133
12T126_PC00012_Phiếu chi TT133
13T128_PC00013_Phiếu chi TT133
14T132_PC00014_Phiếu chi TT133
15T174_PC00015_Phiếu chi TT133
16T177_PC00016_Phiếu chi TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10/2025
02Bảng lương tháng 11/2025
03Bảng lương tháng 12/2025
Bảng phân bổ CCDC
01T65_PBCCDC_Phân bổ CCDC
02T122_PBCCDC2_Phân bổ CCDC
03T186_PBCCDC3_Phân bổ CCDC
Sổ TSCĐ
01T66_KHTSCD_Khấu hao TSCĐ
02T123_KHTSCD2_Khấu hao TSCĐ
03T187_KHTSCD3_Khấu hao TSCĐ