Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 84
02T4_450_Hóa đơn mua hàng
03T6_1056_Hóa đơn mua hàng
04T7_51_Hóa đơn mua hàng
05T8_153_Hóa đơn mua hàng
06T9_2415_Hóa đơn mua hàng
07T23_67_Hóa đơn mua hàng
08Hóa đơn tiền điện: 1254
09T42_2624_Hóa đơn mua hàng
10T71_82_Hóa đơn mua hàng
11T74_3014_Hóa đơn mua hàng
12T75_1402_Hóa đơn mua hàng
13Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 365
14Hoá đơn thuê xe: 69
15T82_3825_Hóa đơn mua hàng
16T83_4156_Hóa đơn mua hàng
17T84_125_Hóa đơn mua hàng
18T90_854_Hóa đơn mua hàng
19Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 702
20T119_3054_Hóa đơn mua hàng
21T120_160_Hóa đơn mua hàng
22Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 843
23T137_210_Hóa đơn mua hàng
24T138_697_Hóa đơn mua hàng
25T141_6024_Hóa đơn mua hàng
26Hóa đơn tiền điện: 2014
27Hoá đơn thuê xe: 215
28T158_224_Hóa đơn mua hàng
29T161_235_Hóa đơn mua hàng
30T165_6851_Hóa đơn mua hàng
31T166_985_Hóa đơn mua hàng
32T169_8574_Hóa đơn mua hàng
33T170_283_Hóa đơn mua hàng
34Hóa đơn cước viễn thông: 1720
35T182_3462_Hóa đơn mua hàng
36Hóa đơn tiền điện: 3125
37T232_9254_Hóa đơn mua hàng
38Hóa đơn mua tài sản cố định: 562
39T236_10254_Hóa đơn mua hàng
40T237_2140_Hóa đơn mua hàng
41T240_1067_Hóa đơn mua hàng
42T242_802_Hóa đơn mua hàng
43T243_10985_Hóa đơn mua hàng
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00018
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00017
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00019
04Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00020
05Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00021
06Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00022
07Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00023
08Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00024
09Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00025
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00026
11Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00027
12Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00028
13Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00029
14Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00030
15Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00031
16Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00032
Phiếu nhập kho
01T3_NK00007_Phiếu nhập kho TT133
02T79_NK00008_Phiếu nhập kho TT133
03T97_NK00009_Phiếu nhập kho TT133
04T135_NK00011_Phiếu nhập kho TT133
Hóa đơn bán hàng
01T10_123_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
02T11_124_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
03T12_125_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
04T13_126_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
05T14_127_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
06T15_128_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
07T16_129_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
08T17_130_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
09T25_131_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
10T26_132_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
11T27_133_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
12T28_134_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
13T29_135_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
14T30_136_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
15T31_137_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
16T32_138_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
17T33_139_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
18T34_140_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
19T35_141_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
20T36_142_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
21T45_143_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
22T46_144_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
23T47_145_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
24T48_146_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
25T49_147_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
26T50_148_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
27T51_149_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
28T52_150_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
29T53_151_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
30T54_152_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
31T55_153_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
32T56_154_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
33T57_155_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
34T58_156_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
35T59_157_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
36T60_158_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
37T61_159_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
38T62_160_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
39T63_161_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
40T64_162_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
41T65_163_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
42T66_164_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
43T67_165_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
44T68_166_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
45T98_167_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
46T99_168_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
47T100_169_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
48T101_170_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
49T102_171_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
50T103_172_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
51Hóa đơn bán dịch vụ: 173
52Hóa đơn bán dịch vụ: 174
53Hóa đơn bán dịch vụ: 175
54Hóa đơn bán dịch vụ: 176
55Hóa đơn bán dịch vụ: 177
56Hóa đơn bán dịch vụ: 178
57Hóa đơn bán dịch vụ: 179
58Hóa đơn bán dịch vụ: 180
59Hóa đơn bán dịch vụ: 181
60Hóa đơn bán dịch vụ: 182
61Hóa đơn bán dịch vụ: 183
62Hóa đơn bán dịch vụ: 184
63Hóa đơn bán dịch vụ: 185
64Hóa đơn bán dịch vụ: 186
65Hóa đơn bán dịch vụ: 187
66Hóa đơn bán dịch vụ: 188
67Hóa đơn bán dịch vụ: 189
68Hóa đơn bán dịch vụ: 190
69Hóa đơn bán dịch vụ: 191
70Hóa đơn bán dịch vụ: 192
71Hóa đơn bán dịch vụ: 193
72Hóa đơn bán dịch vụ: 194
73Hóa đơn bán dịch vụ: 195
74Hóa đơn bán dịch vụ: 196
75Hóa đơn bán dịch vụ: 197
76Hóa đơn bán dịch vụ: 198
77Hóa đơn bán dịch vụ: 199
78Hóa đơn bán dịch vụ: 200
79Hóa đơn bán dịch vụ: 201
80Hóa đơn bán dịch vụ: 202
81Hóa đơn bán dịch vụ: 203
82Hóa đơn bán dịch vụ: 204
83Hóa đơn bán dịch vụ: 205
84Hóa đơn bán dịch vụ: 206
85Hóa đơn bán dịch vụ: 207
86Hóa đơn bán dịch vụ: 208
87Hóa đơn bán dịch vụ: 209
88Hóa đơn bán dịch vụ: 211
89Hóa đơn bán dịch vụ: 212
90Hóa đơn bán dịch vụ: 213
91Hóa đơn bán dịch vụ: 214
92T187_215_Hóa đơn bán hàng nhiều thuế suất
93Hóa đơn bán dịch vụ: 216
94Hóa đơn bán dịch vụ: 217
95Hóa đơn bán dịch vụ: 218
96Hóa đơn bán dịch vụ: 219
97Hóa đơn bán dịch vụ: 220
98Hóa đơn bán dịch vụ: 221
99Hóa đơn bán dịch vụ: 222
100Hóa đơn bán dịch vụ: 223
101Hóa đơn bán dịch vụ: 224
102Hóa đơn bán dịch vụ: 225
103Hóa đơn bán dịch vụ: 226
104Hóa đơn bán dịch vụ: 227
105Hóa đơn bán dịch vụ: 228
106Hóa đơn bán dịch vụ: 229
107Hóa đơn bán dịch vụ: 230
108Hóa đơn bán dịch vụ: 231
109Hóa đơn bán dịch vụ: 232
110Hóa đơn bán dịch vụ: 233
111Hóa đơn bán dịch vụ: 234
112Hóa đơn bán dịch vụ: 235
113Hóa đơn bán dịch vụ: 236
114Hóa đơn bán dịch vụ: 237
115Hóa đơn bán dịch vụ: 238
116Hóa đơn bán dịch vụ: 239
117Hóa đơn bán dịch vụ: 240
118Hóa đơn bán dịch vụ: 241
119Hóa đơn bán dịch vụ: 242
120Hóa đơn bán dịch vụ: 243
121Hóa đơn bán dịch vụ: 244
122Hóa đơn bán dịch vụ: 245
123Hóa đơn bán dịch vụ: 246
124Hóa đơn bán dịch vụ: 247
125Hóa đơn bán dịch vụ: 248
126Hóa đơn bán dịch vụ: 249
127Hóa đơn bán dịch vụ: 250
128Hóa đơn bán dịch vụ: 251
129Hóa đơn bán dịch vụ: 252
130Hóa đơn bán dịch vụ: 253
131Hóa đơn bán dịch vụ: 254
132T228_255_15122025_hdbhnhieuthuesuat-mau3_5.h5p
Giấy báo có
01T18_NTTK011_Giấy báo có_ACB
02T37_NTTK021_Giấy báo có_ACB
03Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
04T69_NTTK014_Giấy báo có_ACB
05Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK015
06T118_NTTK016_Giấy báo có_ACB
07T164_NTTK017_Giấy báo có_ACB
08Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK018
09T229_NTTK019_Giấy báo có_ACB
10Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK020
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0062
02Hạch toán phí ngân hàng: UNC0029
03T20_UNC0028_Ủy nhiệm chi_ACB
04Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC0030
05Hạch toán phí ngân hàng: UNC0032
06T44_UNC0031_Ủy nhiệm chi_ACB
07Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0033
08Hạch toán phí ngân hàng: UNC0035
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0034
10Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC0061
11T81_UNC0036_Ủy nhiệm chi_ACB
12Hạch toán phí ngân hàng: UNC0039
13Hạch toán phí ngân hàng: UNC0038
14T87_UNC0037_Ủy nhiệm chi_ACB
15T91_UNC0040_Ủy nhiệm chi_ACB
16Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0041
17Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC0042
18Hạch toán phí ngân hàng: UNC0044
19T155_UNC0043_Ủy nhiệm chi_ACB
20T159_UNC0046_Ủy nhiệm chi_ACB
21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0045
22Hạch toán phí ngân hàng: UNC0047
23T172_UNC0050_Ủy nhiệm chi_ACB
24T173_UNC0049_Ủy nhiệm chi_ACB
25Hạch toán phí ngân hàng: UNC0048
26Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0051
27Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0052
28Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0054
29Hạch toán phí ngân hàng: UNC0053
30T238_UNC0056_Ủy nhiệm chi_ACB
31Hạch toán phí ngân hàng: UNC0055
32Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC0060
33Ủy nhiệm chi nộp kinh phí công đoàn: UNC0059
34T246_UNC0058_Ủy nhiệm chi_ACB
35Hạch toán phí ngân hàng: UNC0057
36Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0023
Phiếu chi
01T4_PC00020_Phiếu chi TT133
02T9_PC00021_Phiếu chi TT133
03Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC00022
04T93_PC00023_Phiếu chi TT133
05Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC00024
06T119_PC00025_Phiếu chi TT133
07Phiếu chi thanh toán mua nguyên vật liệu: PC00027
08T138_PC00026_Phiếu chi TT133
09T177_PC00028_Phiếu chi TT133
10T181_PC00029_Phiếu chi TT133
11T182_PC00030_Phiếu chi TT133
12T237_PC00031_Phiếu chi TT133
13T249_PC00032_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01T104_PT00001_Phiếu thu TT133
02T105_PT00002_Phiếu thu TT133
03T106_PT00003_Phiếu thu TT133
04T107_PT00004_Phiếu thu TT133
05T108_PT00005_Phiếu thu TT133
06T109_PT00006_Phiếu thu TT133
07T110_PT00007_Phiếu thu TT133
08T111_PT00008_Phiếu thu TT133
09T112_PT00009_Phiếu thu TT133
10T113_PT00010_Phiếu thu TT133
11T114_PT00011_Phiếu thu TT133
12T115_PT00012_Phiếu thu TT133
13T116_PT00013_Phiếu thu TT133
14T117_PT00014_Phiếu thu TT133
15T123_PT00015_Phiếu thu TT133
16T124_PT00016_Phiếu thu TT133
17T125_PT00017_Phiếu thu TT133
18T126_PT00018_Phiếu thu TT133
19T127_PT00019_Phiếu thu TT133
20T128_PT00020_Phiếu thu TT133
21T129_PT00021_Phiếu thu TT133
22T130_PT00022_Phiếu thu TT133
23T131_PT00023_Phiếu thu TT133
24T132_PT00024_Phiếu thu TT133
25T133_PT00025_Phiếu thu TT133
26T134_PT00026_Phiếu thu TT133
27T137_PT00038_Phiếu thu TT133
28T143_PT00027_Phiếu thu TT133
29T144_PT00028_Phiếu thu TT133
30T145_PT00029_Phiếu thu TT133
31T146_PT00030_Phiếu thu TT133
32T147_PT00031_Phiếu thu TT133
33T148_PT00032_Phiếu thu TT133
34T149_PT00033_Phiếu thu TT133
35T150_PT00034_Phiếu thu TT133
36T151_PT00035_Phiếu thu TT133
37T152_PT00036_Phiếu thu TT133
38T153_PT00037_Phiếu thu TT133
39T183_PT00039_Phiếu thu TT133
40T184_PT00040_Phiếu thu TT133
41T185_PT00041_Phiếu thu TT133
42T186_PT00042_Phiếu thu TT133
43T187_PT00043_Phiếu thu TT133
44T188_PT00044_Phiếu thu TT133
45T189_PT00045_Phiếu thu TT133
46T190_PT00046_Phiếu thu TT133
47T191_PT00047_Phiếu thu TT133
48T192_PT00048_Phiếu thu TT133
49T193_PT00049_Phiếu thu TT133
50T194_PT00050_Phiếu thu TT133
51T195_PT00051_Phiếu thu TT133
52T196_PT00052_Phiếu thu TT133
53T197_PT00053_Phiếu thu TT133
54T198_PT00054_Phiếu thu TT133
55T199_PT00055_Phiếu thu TT133
56T200_PT00056_Phiếu thu TT133
57T201_PT00057_Phiếu thu TT133
58T202_PT00058_Phiếu thu TT133
59T203_PT00059_Phiếu thu TT133
60T204_PT00060_Phiếu thu TT133
61T205_PT00061_Phiếu thu TT133
62T206_PT00062_Phiếu thu TT133
63T207_PT00063_Phiếu thu TT133
64T208_PT00064_Phiếu thu TT133
65T209_PT00065_Phiếu thu TT133
66T210_PT00066_Phiếu thu TT133
67T211_PT00067_Phiếu thu TT133
68T212_PT00068_Phiếu thu TT133
69T213_PT00069_Phiếu thu TT133
70T214_PT00070_Phiếu thu TT133
71T216_PT00071_Phiếu thu TT133
72T217_PT00072_Phiếu thu TT133
73T218_PT00073_Phiếu thu TT133
74T219_PT00074_Phiếu thu TT133
75T220_PT00075_Phiếu thu TT133
76T221_PT00076_Phiếu thu TT133
77T222_PT00077_Phiếu thu TT133
78T223_PT00078_Phiếu thu TT133
79T224_PT00079_Phiếu thu TT133
80T225_PT00080_Phiếu thu TT133
81T226_PT00081_Phiếu thu TT133
82T227_PT00082_Phiếu thu TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10
02Bảng lương tháng 11
03Bảng lương tháng 12
Bảng phân bổ CCDC
01T95_PBCCDC10_Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02T179_PBCCDC11_Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03Bảng phân bổ CCDC tháng 12
Sổ TSCĐ
01T96_KHTSCD10_Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03Khấu hao TSCĐ tháng 12