01T160_BK9_Hóa đơn mua hàng02T161_128_Cước viễn thông_VNPT03Hóa đơn bán thành phẩm: 245904Phiếu xuất kho thành phẩm bán hàng: XK0003005Hóa đơn bán thành phẩm: 246006Phiếu xuất kho thành phẩm bán hàng: XK0003107T164_NTTK00006_Giấy báo có_ACB08T165_PT00015_Phiếu thu TT13309T166_PT00016_Phiếu thu TT13310T167_PC00028_Phiếu chi TT13311T168_PC00029_Phiếu chi TT13312T169_NK00032_Phiếu nhập kho TT133
13Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK0003314Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK0003215T172_CK00004_Phiếu xuất chuyển kho16T173_LSX00006_Lệnh sản xuất17Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 25018Phiếu nhập kho nguyên vật liệu: NK0003419Hóa đơn bán hàng hóa: 246120Phiếu xuất kho hàng hóa bán hàng: XK0003321T176_NTTK00007_Giấy báo có_ACB22T177_PT00017_Phiếu thu TT13323Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK0003424Hóa đơn mua tài sản cố định: 2496