Danh mục dịch vụ và quy tắc hạch toán doanh thu, giá vốn tương ứng.
| Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | TK doanh thu | TK giá vốn |
|---|
| CCT | CƯỚC CHỊU THUẾ | 5111 | 6422 |
| CPMH | Chi phí mua hàng | 5111 | 6321 |
| KHACHSAN_PHI_PHUCVU | Phí phục vụ | 5111 | 632 |
| LPXD | Lệ phí xăng dầu | 3339 | 6321 |
| PHIGIATLA | PHÍ GIẶT LÀ | 5111 | 154 |
| PHÍQC | PHÍ QUẢNG CÁO | 5111 | 6321 |
| PHIVANCHUYEN | PHÍ VẬN CHUYỂN | 5111 | 6321 |
| TIENDIEN | TIỀN ĐIỆN | 5111 | 6321 |
| TIENRAC | TIỀN RÁC | 5111 | 6321 |
| TIENTHUEPHONG | TIỀN THUÊ PHÒNG | 5111 | 154 |
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)