Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01T18_845_Hóa đơn mua hàng
02T19_BK02_Hóa đơn mua hàng
03T20_2812_Hóa đơn mua hàng
04T21_1_Hóa đơn mua hàng
05T22_710_Hóa đơn mua hàng
06Hóa đơn cước viễn thông: 1532
07T26_21_Hóa đơn mua hàng
08T31_1297_Hóa đơn mua hàng
09Hóa đơn chi phí SXKD: 3338
10Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 152231
11Hóa đơn tiền điện: 1521
12T47_76_Hóa đơn mua hàng
13T58_125_Hóa đơn mua hàng
14Hóa đơn chi phí quảng cáo: 1771
15Hóa đơn chi phí SXKD: 918
16Hóa đơn cước viễn thông: 1579
17T71_2110_Hóa đơn mua hàng
18T72_2897_Hóa đơn mua hàng
19T73_967_Hóa đơn mua hàng
20T75_BK2_Hóa đơn mua hàng
21T83_152239_Hóa đơn mua hàng
22T89_188_Hóa đơn mua hàng
23Hóa đơn tiền điện: 1537
24Hóa đơn chi phí SXKD: 983
25Hóa đơn chi phí quảng cáo: 1781
26T111_178_Hóa đơn mua hàng
27Hoá đơn thuê nhà: 1316
28Hóa đơn cước viễn thông: 1682
29T127_985_Hóa đơn mua hàng
30T130_2997_Hóa đơn mua hàng
31T131_1421_Hóa đơn mua hàng
32T134_2963_Hóa đơn mua hàng
33T135_BK1_Hóa đơn mua hàng
34T142_74367_Hóa đơn mua hàng
35T143_276_Hóa đơn mua hàng
36Hoá đơn thuê máy thiết bị: 866
37Hóa đơn tiền điện: 1769
38Hóa đơn chi phí SXKD: 1023
39Hóa đơn chi phí quảng cáo: 1793
40T167_224_Hóa đơn mua hàng
41T60_255_Hóa đơn mua hàng
42T120_264_Hóa đơn mua hàng
Lệnh sản xuất
01T30_LSX01_Lệnh sản xuất
02T44_LSX02_Lệnh sản xuất
03T51_LSX03_Lệnh sản xuất
04T80_LSX04_Lệnh sản xuất
05T87_LSX05_Lệnh sản xuất
06T96_LSX06_Lệnh sản xuất
07T106_LSX07_Lệnh sản xuất
08T141_LSX08_Lệnh sản xuất
09T147_LSX09_Lệnh sản xuất
10T155_LSX10_Lệnh sản xuất
11T159_LSX11_Lệnh sản xuất
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK01
02T28_XK02_Phiếu xuất kho TT133
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK03
04T32_XK04_Phiếu xuất kho TT133
05Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK05
06T42_XK06_Phiếu xuất kho TT133
07Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK07
08T49_XK08_Phiếu xuất kho TT133
09Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK09
10T54_XK10_Phiếu xuất kho TT133
11T60_XK11_Phiếu xuất kho TT133
12Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK12
13Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK13
14T78_XK14_Phiếu xuất kho TT133
15Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK15
16T81_XK16_Phiếu xuất kho TT133
17T85_XK17_Phiếu xuất kho TT133
18Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK18
19T94_XK19_Phiếu xuất kho TT133
20Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK20
21T104_XK21_Phiếu xuất kho TT133
22Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK22
23T107_XK23_Phiếu xuất kho TT133
24T112_XK24_Phiếu xuất kho TT133
25T128_XK25_Phiếu xuất kho TT133
26Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK26
27Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK27
28T139_XK28_Phiếu xuất kho TT133
29Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK29
30T145_XK30_Phiếu xuất kho TT133
31Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK31
32T151_XK32_Phiếu xuất kho TT133
33T153_XK33_Phiếu xuất kho TT133
34Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK34
35Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK35
36T171_XK36_Phiếu xuất kho TT133
Phiếu nhập kho
01T18_NK01_Phiếu nhập kho TT133
02T20_NK03_Phiếu nhập kho TT133
03T21_NK04_Phiếu nhập kho TT133
04T22_NK05_Phiếu nhập kho TT133
05T24_NK02_Phiếu nhập kho TT133
06T26_NK06_Phiếu nhập kho TT133
07Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK07
08Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK08
09T47_NK09_Phiếu nhập kho TT133
10Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK10
11T58_NK11_Phiếu nhập kho TT133
12T72_NK12_Phiếu nhập kho TT133
13T73_NK13_Phiếu nhập kho TT133
14T76_NK14_Phiếu nhập kho TT133
15Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK15
16Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK16
17Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK17
18Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK18
19T127_NK19_Phiếu nhập kho TT133
20T130_NK20_Phiếu nhập kho TT133
21T136_NK21_Phiếu nhập kho TT133
22Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK22
23Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK23
24Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK24
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 249
02Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 250
03Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 251
04Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 253
05Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 254
06Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 257
07Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 258
08Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 259
09Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 260
10Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 261
11Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 263
12Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 265
13Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 266
14Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 267
15Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 269
16Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 270
17Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 271
18Hóa đơn bán thanh lý tài sản cố định: 272
19Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 273
Giấy báo có
01T34_NTTK01_Giấy báo có_ACB
02T38_NTTK02_Giấy báo có_ACB
03T55_NTTK03_Giấy báo có_ACB
04Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK04
05T82_NTTK05_Giấy báo có_ACB
06T91_NTTK06_Giấy báo có_ACB
07T108_NTTK07_Giấy báo có_ACB
08Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK08
09Giấy báo có Góp vốn kinh doanh (T114)
10Giấy báo có Góp vốn kinh doanh (T132)
11T164_NTTK11_Giấy báo có_ACB
12Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK12
13T172_NTTK13_Giấy báo có_ACB
14Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK14
Ủy nhiệm chi
01Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC01
02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC02
03Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC03
04Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC04
05Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC05
06Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC06
07Hạch toán phí ngân hàng: UNC07
08Hạch toán phí ngân hàng: UNC08
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC09
10Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC10
11Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC11
12Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC12
13Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC13
14Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC14
15Giấy nộp tiền phạt chậm nộp thuế: UNC15
16Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC17
17Hạch toán phí ngân hàng: UNC16
18Hạch toán phí ngân hàng: UNC18
19Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC19
20Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC20
21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC21
22Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC22
23Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC23
24Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC24
25Giấy nộp tiền thuế thu nhập cá nhân: UNC25
26Hạch toán phí ngân hàng: UNC26
27Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC27
28Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC28
29Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC29
30Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC30
Phiếu chi
01T18_PC01_Phiếu chi TT133
02T19_PC02_Phiếu chi TT133
03T20_PC03_Phiếu chi TT133
04T21_PC04_Phiếu chi TT133
05T22_PC05_Phiếu chi TT133
06T23_PC06_Phiếu chi TT133
07T26_PC07_Phiếu chi TT133
08T31_PC08_Phiếu chi TT133
09T36_PC09_Phiếu chi TT133
10T46_PC10_Phiếu chi TT133
11Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC11
12T65_PC12_Phiếu chi TT133
13T69_PC13_Phiếu chi TT133
14T71_PC14_Phiếu chi TT133
15T72_PC15_Phiếu chi TT133
16T73_PC16_Phiếu chi TT133
17T75_PC17_Phiếu chi TT133
18T99_PC18_Phiếu chi TT133
19Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC19
20T121_PC20_Phiếu chi TT133
21T126_PC21_Phiếu chi TT133
22T127_PC22_Phiếu chi TT133
23T130_PC23_Phiếu chi TT133
24T131_PC24_Phiếu chi TT133
25T135_PC25_Phiếu chi TT133
26T142_PC26_Phiếu chi TT133
27T143_PC27_Phiếu chi TT133
28T150_PC28_Phiếu chi TT133
29Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC29
30T179_PC30_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 249: PT00001
02Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 251: PT00002
03Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 253: PT00003
04T60_PT04_Phiếu thu TT133
05Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 257: PT00005
06Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 259: PT00006
07Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 260: PT00007
08Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 261: PT00008
09T120_PT09_Phiếu thu TT133
10Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 266: PT00010
11Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 267: PT00011
12Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 270: PT00012
13Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 271: PT00013
14Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 273: PT00014
Bảng chấm công
01T66_Bảng chấm công
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10/2025
02Bảng lương tháng 11/2025
03Bảng lương tháng 12/2025
Bảng phân bổ CCDC
01T67_PBCCDC1_Phân bổ CCDC
02T123_PBCCDC2_Phân bổ CCDC
03T182_PBCCDC3_Phân bổ CCDC
Sổ TSCĐ
01T68_KHTSCD1_Khấu hao TSCĐ
02T124_KHTSCD2_Khấu hao TSCĐ
03T183_KHTSCD3_Khấu hao TSCĐ