Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê văn phòng
02Hoá đơn thuê xưởng
03Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 657
04T14_172_Hóa đơn mua hàng
05Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 452
06Hóa đơn mua hàng hóa: 672
07Hóa đơn tiền điện: 1241
08T40_184_Hóa đơn mua hàng
09Hóa đơn cước viễn thông: 1741
10Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 692
11T70_320_Hóa đơn mua hàng
12Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 468
13T77_250_Hóa đơn mua hàng
14Hóa đơn tiền điện: 1854
15T86_1203_Hóa đơn mua hàng
16T89_700_Hóa đơn mua hàng
17Hóa đơn cước viễn thông: 1943
18T111_BK3_Hóa đơn mua hàng
19Hóa đơn chi phí tiếp khách: 1142
20T120_840_Hóa đơn mua hàng
21Hóa đơn tiền điện: 2014
22Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 850
23Hóa đơn cước viễn thông: 2541
Lệnh sản xuất
01T9_LSX01_Lệnh sản xuất
02T17_LSX02_Lệnh sản xuất
03T30_LSX03_Lệnh sản xuất
04T48_LSX04_Lệnh sản xuất
05T69_LSX05_Lệnh sản xuất
06T76_LSX06_Lệnh sản xuất
07T102_LSX07_Lệnh sản xuất
08T117_LSX08_Lệnh sản xuất
09T129_LSX09_Lệnh sản xuất
10T142_LSX10_Lệnh sản xuất
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK01
02T12_XK02_Phiếu xuất kho TT133
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK03
04T21_XK04_Phiếu xuất kho TT133
05Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK05
06Phiếu xuất kho bán hàng: XK06
07Phiếu xuất kho bán hàng: XK07
08Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK08
09Phiếu xuất kho bán hàng: XK09
10Phiếu xuất kho bán hàng: XK10
11T65_XK11_Phiếu xuất kho TT133
12Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK12
13T74_XK13_Phiếu xuất kho TT133
14Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK14
15Phiếu xuất kho bán hàng: XK15
16T89_XK16_Phiếu xuất kho TT133
17Phiếu xuất kho bán hàng: XK17
18Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK18
19T112_XK19_Phiếu xuất kho TT133
20Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK20
21T121_XK21_Phiếu xuất kho TT133
22Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK22
23T133_XK23_Phiếu xuất kho TT133
24T139_XK24_Phiếu xuất kho TT133
25Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK25
Phiếu nhập kho
01T10_NK02_Phiếu nhập kho TT133
02Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK01
03T15_NK03_Phiếu nhập kho TT133
04Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK05
05Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK04
06T23_NK06_Phiếu nhập kho TT133
07T28_NK07_Phiếu nhập kho TT133
08Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK08
09Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK09
10T66_NK10_Phiếu nhập kho TT133
11Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK11
12T73_NK12_Phiếu nhập kho TT133
13Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK13
14Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK14
15T113_NK15_Phiếu nhập kho TT133
16Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK16
17T125_NK17_Phiếu nhập kho TT133
18Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK18
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán thành phẩm: 724
02Hóa đơn bán thành phẩm: 725
03T28_734_Hóa đơn bán hàng
04Hóa đơn bán hàng hóa: 726
05T34_103120485860_Hóa đơn bán hàng
06Hóa đơn bán thành phẩm: 727
07Hóa đơn bán thành phẩm: 728
08Hóa đơn bán thành phẩm: 729
09T58_730_Hóa đơn bán hàng
10Hóa đơn bán hàng hóa: 731
11Hóa đơn bán thành phẩm: 732
12Hóa đơn bán thành phẩm: 733
13T94_735_Hóa đơn bán hàng
14Hóa đơn bán thành phẩm: 736
15Hóa đơn bán thành phẩm: 737
16Hóa đơn bán thành phẩm: 738
17T126_739_Hóa đơn bán hàng
18T131_740_Hóa đơn bán hàng
19Hóa đơn bán thành phẩm: 741
20Hóa đơn bán hàng hóa: 742
Giấy báo có
01Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK01
02T13_NTTK02_Giấy báo có
03Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
04Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK04
05T41_NTTK05_Giấy báo có
06Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK06
07Giấy báo có thu tiền khách hàng nước ngoài: NTTK07
08Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK08
09Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK09
10Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK10
11Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK11
12Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK12
13Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK13
14Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK14
15Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK15
16Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK16
17Giấy báo có thu tiền khách hàng nước ngoài: NTTK17
18Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK18
19Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK19
20T134_CTNB02_Giấy báo có
21Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK20
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC01
02Hạch toán phí ngân hàng: UNC02
03Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC03
04Hạch toán phí ngân hàng: UNC04
05Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC05
06Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC06
07Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC07
08Giấy nộp tiền thuế thu nhập cá nhân: UNC08
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC09
10Hạch toán phí ngân hàng: UNC10
11Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC11
12Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC12
13Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp nước ngoài: UNC13
14Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC14
15Hạch toán phí ngân hàng: UNC15
16Hạch toán phí ngân hàng: UNC16
17Hạch toán phí ngân hàng: UNC17
18Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC18
19Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC19
20Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC20
21Hạch toán phí ngân hàng: UNC21
22Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC22
23Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC23
24Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC24
25Hạch toán phí ngân hàng: UNC25
26Hạch toán phí ngân hàng: UNC26
27Hạch toán phí ngân hàng: UNC27
28Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC28
29Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC29
30Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC30
31Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC31
32Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC32
33Hạch toán phí ngân hàng: UNC33
34Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC34
35Hạch toán phí ngân hàng: UNC35
36Hạch toán phí ngân hàng: UNC36
37Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC37
38Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC38
39Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC39
40Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC40
Phiếu chi
01Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC01
02T61_PC02_Phiếu chi TT133
03T70_PC03_Phiếu chi TT133
04Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC04
05T104_PC05_Phiếu chi TT133
06Phiếu chi thanh toán chi phí tiếp khách: PC06
07Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC07
08T144_PC08_Phiếu chi TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 10/2025
02Bảng lương tháng 11/2025
03Bảng lương tháng 12/2025
Bảng phân bổ CCDC
01Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03T147_PBCCDC12_Bảng phân bổ CCDC tháng 12
04Bảng phân bổ CCDC đầu kỳ
Sổ TSCĐ
01Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03T148_KHTSCD12_Khấu hao TSCĐ tháng 12
04Bảng trích khấu hao TSCĐ đầu kỳ
Danh mục, chứng từ và báo cáo
01Chuyển tiền nội bộ từ tài khoản VND sang tài khoản ngoại tệ: CTNB01