12 nhóm | 201 chứng từXem danh sách chứng từ
Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng39 chứng từ
01Hoá đơn thuê nhàSố CT: BK1 | Ngày: 2025-10-02 | Bài gốc: Phần 7_Bài 1
02Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 241Số CT: 241 | Ngày: 2025-10-03 | Bài gốc: Phần 7_Bài 1
03Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 724Số CT: 724 | Ngày: 2025-10-03 | Bài gốc: Phần 7_Bài 1
04Chi phí mua hàng: 379Số CT: 379 | Ngày: 2025-10-03 | Bài gốc: Phần 7_Bài 1
05Hóa đơn mua tài sản cố định: 2501Số CT: 2501 | Ngày: 2025-10-04 | Bài gốc: Phần 7_Bài 1
06Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 1244Số CT: 1244 | Ngày: 2025-10-04 | Bài gốc: Phần 7_Bài 1
07T8_450_Hóa đơn mua hàngSố CT: 450 | Ngày: 2025-10-05 | Bài gốc: Phần 7_Bài 1
08T22_859_Hóa đơn mua hàngSố CT: 859 | Ngày: 2025-10-11 | Bài gốc: Phần 9_Bài 3
09T26_466_Hóa đơn mua hàngSố CT: 466 | Ngày: 2025-10-13 | Bài gốc: Phần 9_Bài 3
10T28_350_Hóa đơn mua hàngSố CT: 350 | Ngày: 2025-10-15 | Bài gốc: Phần 9_Bài 3
11Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 1536Số CT: 1536 | Ngày: 2025-10-15 | Bài gốc: Phần 9_Bài 3
12T34_215_Hóa đơn mua hàngSố CT: 215 | Ngày: 2025-10-18 | Bài gốc: Phần 10_Bài 4
13Hóa đơn chi phí tiếp khách: 1422Số CT: 1422 | Ngày: 2025-10-20 | Bài gốc: Phần 10_Bài 4
14Hóa đơn tiền điện: 57681Số CT: 57681 | Ngày: 2025-10-20 | Bài gốc: Phần 10_Bài 4
15Hóa đơn cước viễn thông: 559987Số CT: 559987 | Ngày: 2025-10-20 | Bài gốc: Phần 10_Bài 4
16Hóa đơn mua tài sản cố định: 458Số CT: 458 | Ngày: 2025-10-25 | Bài gốc: Phần 11_Bài 5
17Hóa đơn chi phí tiếp khách: 0001244Số CT: 0001244 | Ngày: 2025-11-02 | Bài gốc: Phần 12_Bài 6
18T66_0000724_Hóa đơn mua hàngSố CT: 0000724 | Ngày: 2025-11-03 | Bài gốc: Phần 12_Bài 6
19Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 248Số CT: 248 | Ngày: 2025-11-04 | Bài gốc: Phần 12_Bài 6
20Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 1253Số CT: 1253 | Ngày: 2025-11-06 | Bài gốc: Phần 12_Bài 6
21Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 863Số CT: 863 | Ngày: 2025-11-10 | Bài gốc: Phần 13_Bài 7
22Hóa đơn chi phí SXKD: 950Số CT: 950 | Ngày: 2025-11-10 | Bài gốc: Phần 13_Bài 7
23Hóa đơn mua tài sản cố định: 5157Số CT: 5157 | Ngày: 2025-11-10 | Bài gốc: Phần 13_Bài 7
24T88_0000241_Hóa đơn mua hàngSố CT: 0000241 | Ngày: 2025-11-15 | Bài gốc: Phần 14_Bài 8
25T89_4613_Hóa đơn mua hàngSố CT: 4613 | Ngày: 2025-11-15 | Bài gốc: Phần 14_Bài 8
26Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 251Số CT: 251 | Ngày: 2025-11-16 | Bài gốc: Phần 15_Bài 9
27Hóa đơn tiền điện: 57696Số CT: 57696 | Ngày: 2025-11-20 | Bài gốc: Phần 15_Bài 9
28Hóa đơn cước viễn thông: 559999Số CT: 559999 | Ngày: 2025-11-20 | Bài gốc: Phần 15_Bài 9
29Hóa đơn chi phí tiếp khách: 1389Số CT: 1389 | Ngày: 2025-12-10 | Bài gốc: Phần 17_Bài 11
30Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 3937Số CT: 3937 | Ngày: 2025-12-15 | Bài gốc: Phần 18_Bài 12
31T131_943_Hóa đơn mua hàngSố CT: 943 | Ngày: 2025-12-20 | Bài gốc: Phần 19_Bài 13
32Hóa đơn tiền điện: 57801Số CT: 57801 | Ngày: 2025-12-20 | Bài gốc: Phần 19_Bài 13
33Hóa đơn cước viễn thông: 562100Số CT: 562100 | Ngày: 2025-12-20 | Bài gốc: Phần 19_Bài 13
34T134_122_Hóa đơn mua hàngSố CT: 122 | Ngày: 2025-12-20 | Bài gốc: Phần 19_Bài 13
35T139_947_Hóa đơn mua hàngSố CT: 947 | Ngày: 2025-12-21 | Bài gốc: Phần 19_Bài 13
36Hoá đơn thuê ca máy: 1352Số CT: 1352 | Ngày: 2025-12-22 | Bài gốc: Phần 20_Bài 14
37T143_952_Hóa đơn mua hàngSố CT: 952 | Ngày: 2025-12-25 | Bài gốc: Phần 20_Bài 14
38T144_44910_Hóa đơn mua hàngSố CT: 44910 | Ngày: 2025-12-25 | Bài gốc: Phần 20_Bài 14
39T145_767_Hóa đơn mua hàngSố CT: 767 | Ngày: 2025-12-27 | Bài gốc: Phần 20_Bài 14