Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê nhà
02Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 241
03Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 724
04Chi phí mua hàng: 379
05Hóa đơn mua tài sản cố định: 2501
06Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 1244
07T8_450_Hóa đơn mua hàng
08T22_859_Hóa đơn mua hàng
09T26_466_Hóa đơn mua hàng
10T28_350_Hóa đơn mua hàng
11Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 1536
12T34_215_Hóa đơn mua hàng
13Hóa đơn chi phí tiếp khách: 1422
14Hóa đơn tiền điện: 57681
15Hóa đơn cước viễn thông: 559987
16Hóa đơn mua tài sản cố định: 458
17Hóa đơn chi phí tiếp khách: 0001244
18T66_0000724_Hóa đơn mua hàng
19Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 248
20Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 1253
21Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 863
22Hóa đơn chi phí SXKD: 950
23Hóa đơn mua tài sản cố định: 5157
24T88_0000241_Hóa đơn mua hàng
25T89_4613_Hóa đơn mua hàng
26Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 251
27Hóa đơn tiền điện: 57696
28Hóa đơn cước viễn thông: 559999
29Hóa đơn chi phí tiếp khách: 1389
30Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 3937
31T131_943_Hóa đơn mua hàng
32Hóa đơn tiền điện: 57801
33Hóa đơn cước viễn thông: 562100
34T134_122_Hóa đơn mua hàng
35T139_947_Hóa đơn mua hàng
36Hoá đơn thuê ca máy: 1352
37T143_952_Hóa đơn mua hàng
38T144_44910_Hóa đơn mua hàng
39T145_767_Hóa đơn mua hàng
Lệnh sản xuất
01T13_LSX01_Lệnh sản xuất
02T17_LSX02_Lệnh sản xuất
03T21_LSX03_Lệnh sản xuất
04T72_LSX04_Lệnh sản xuất
05T83_LSX05_Lệnh sản xuất
06T95_LSX06_Lệnh sản xuất
07T116_LSX07_Lệnh sản xuất
08T120_LSX08_Lệnh sản xuất
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK01
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK02
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK03
04Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK04
05Phiếu xuất kho bán hàng: XK05
06Phiếu xuất kho bán hàng: XK06
07Phiếu xuất kho bán hàng: XK07
08Phiếu xuất kho bán hàng: XK08
09Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK09
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK10
11T80_XK12_Phiếu xuất kho TT133
12Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK11
13Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK13
14T98_XK14_Phiếu xuất kho TT133
15Phiếu xuất kho bán hàng: XK15
16Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK16
17T121_XK17_Phiếu xuất kho TT133
18Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK18
19Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK20
20Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK19
21Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK21
22Phiếu xuất kho bán hàng: XK22
23Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK23
24Phiếu xuất kho bán hàng: XK24
25Phiếu xuất kho bán hàng: XK25
26Phiếu xuất kho bán hàng: XK26
Phiếu nhập kho
01T2_NK01_Phiếu nhập kho TT133
02T3_NK02_Phiếu nhập kho TT133
03T7_NK03_Phiếu nhập kho TT133
04Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK04
05Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK05
06Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK06
07Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK07
08T67_NK08_Phiếu nhập kho TT133
09T68_NK09_Phiếu nhập kho TT133
10Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK10
11T73_NK11_Phiếu nhập kho TT133
12T91_NK12_Phiếu nhập kho TT133
13Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK13
14Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK14
15Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK15
16T122_NK16_Phiếu nhập kho TT133
17Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK17
Hóa đơn bán hàng
01T9_174_Hóa đơn bán hàng
02T14_175_Hóa đơn bán hàng
03Hóa đơn bán thành phẩm: 176
04Hóa đơn bán thành phẩm: 177
05Hóa đơn bán thành phẩm: 178
06T43_179_Hóa đơn bán hàng
07Hóa đơn bán hàng hóa: 180
08Hóa đơn bán thành phẩm: 181
09Hóa đơn bán thành phẩm: 182
10Hóa đơn bán thành phẩm: 183
11Hóa đơn bán thành phẩm: 184
12T123_185_Hóa đơn bán hàng
13Hóa đơn bán thành phẩm: 186
14Hóa đơn bán thành phẩm: 188
15Hóa đơn bán hàng hóa: 189
16Hóa đơn bán hàng hóa: 190
17T154_191_Hóa đơn bán hàng
18T155_192_Hóa đơn bán hàng
Giấy báo có
01Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
02T32_NTTK03_Giấy báo có
03Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK02
04Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK04
05Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK05
06Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK06
07Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK07
08Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK08
09Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK09
10T84_NTTK10_Giấy báo có
11T100_NTTK11_Giấy báo có
12Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK12
13Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK13
14Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK14
15Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK15
16T135_NTTK17_Giấy báo có
17T136_NTTK16_Giấy báo có
18Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK18
19T156_NTTK22_Giấy báo có
20T157_NTTK21_Giấy báo có
21Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK19
22Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK20
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC02
02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC01
03Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC03
04Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC04
05Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC05
06Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC07
07Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC06
08Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC08
09Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC09
10T53_UNC44_Ủy nhiệm chi
11Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC13
12T55_UNC12_Ủy nhiệm chi
13Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC14
14Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC15
15Hạch toán phí ngân hàng: UNC11
16T60_UNC10_Ủy nhiệm chi
17Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC17
18Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC16
19Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC18
20T85_UNC21_Ủy nhiệm chi
21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC20
22Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC19
23Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC22
24Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC23
25T104_UNC43_Ủy nhiệm chi
26Ủy nhiệm chi lương: UNC26
27T106_UNC24_Ủy nhiệm chi
28T107_UNC42_Ủy nhiệm chi
29Ủy nhiệm chi lương: UNC27
30Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC28
31T111_UNC25_Ủy nhiệm chi
32Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC29
33T137_UNC31_Ủy nhiệm chi
34Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC30
35T141_UNC32_Ủy nhiệm chi
36Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC33
37Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC34
38T160_UNC41_Ủy nhiệm chi
39Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC40
40Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC38
41Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC36
42T164_UNC35_Ủy nhiệm chi
43Ủy nhiệm chi lương: UNC37
44Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC39
Phiếu chi
01Chi phí mua hàng: PC01
02T5_PC02_Phiếu chi TT133
03T22_PC03_Phiếu chi TT133
04Phiếu chi thanh toán chi phí tiếp khách: PC04
05Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC05
06Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC06
07T63_PC07_Phiếu chi TT133
08Phiếu chi thanh toán chi phí tiếp khách: PC08
09T74_PC09_Phiếu chi TT133
10Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC10
11Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC11
12Phiếu chi thanh toán chi phí tiếp khách: PC12
13Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC13
14Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC14
15T144_PC15_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01Phiếu thu tiền bán hàng hóa: PT01
02Phiếu thu tiền bán hàng hóa: PT02
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 1/2025
02Bảng lương tháng 2/2025
03Bảng lương tháng 3/2025
Bảng phân bổ CCDC
01T61_PBCCDC10_Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02T112_PBCCDC11_Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03Bảng phân bổ CCDC tháng 12
Sổ TSCĐ
01T62_KHTSCD10_Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03Khấu hao TSCĐ tháng 12
04Sổ TSCĐ đầu kỳ