Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hoá đơn thuê nhà
02Hóa đơn tiền điện: 51784
03Hóa đơn cước viễn thông: 1564
04Hóa đơn mua hàng hóa: 908
05Hóa đơn mua hàng hóa: 909
06Hóa đơn mua hàng hóa: 1562
07T14_34912_Hóa đơn mua hàng
08Hóa đơn mua văn phòng phẩm: 984
09Hóa đơn tiền điện: 51984
10Hóa đơn cước viễn thông: 1674
11Hóa đơn mua hàng hóa: 915
12T35_102_Hóa đơn mua hàng
13Hóa đơn mua hàng hóa: 95
14T38_941_Hóa đơn mua hàng
15T40_241_Hóa đơn mua hàng
16Hóa đơn mua hàng hóa: 1568
17Hóa đơn tiền điện: 51994
18Hóa đơn cước viễn thông: 1795
19Hóa đơn mua hàng hóa: 923
20T62_249_Hóa đơn mua hàng
21Hóa đơn mua tài sản cố định: 2498
22T66_11805_Hóa đơn mua hàng
23T67_11804_Hóa đơn mua hàng
24Hóa đơn mua hàng hóa: 103458679661
25T69_43664_Hóa đơn mua hàng
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho bán hàng: XK00001
02Phiếu xuất kho bán hàng: XK00002
03Phiếu xuất kho bán hàng: XK00003
04Phiếu xuất kho bán hàng: XK00004
05T40_XK00005_Phiếu xuất kho TT133
06Phiếu xuất kho bán hàng: XK00006
07Phiếu xuất kho bán hàng: XK00007
08Phiếu xuất kho bán hàng: XK00008
09Phiếu xuất kho bán hàng: XK00009
10Phiếu xuất kho bán hàng: XK00010
Phiếu nhập kho
01T7_NK00001_Phiếu nhập kho TT133
02T8_NK00002_Phiếu nhập kho TT133
03T9_NK00003_Phiếu nhập kho TT133
04T33_NK00004_Phiếu nhập kho TT133
05T36_NK00005_Phiếu nhập kho TT133
06T55_NK00006_Phiếu nhập kho TT133
07T61_NK00007_Phiếu nhập kho TT133
08T64_NK00008_Phiếu nhập kho TT133
09T68_NK00009_Phiếu nhập kho TT133
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán hàng hóa: 235
02Hóa đơn bán hàng hóa: 236
03Hóa đơn bán hàng hóa: 237
04Hóa đơn bán hàng hóa: 238
05T41_240_Hóa đơn bán hàng
06Hóa đơn bán hàng hóa: 242
07Hóa đơn bán hàng hóa: 243
08T64_448_Hóa đơn bán hàng
09Hóa đơn bán hàng hóa: 244
10Hóa đơn bán hàng hóa: 246
11Hóa đơn bán hàng hóa: 247
Giấy báo có
01Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK001
02Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK002
03Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK003
04T44_NTTK004_Giấy báo có
05Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK005
06Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK006
07Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
08Mượn tiền nhân viên
09T71_CTNB00001_Giấy báo có
10T76_CTNB00002_Giấy báo có
11T84_NTTK010_Giấy báo có
12Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK009
Ủy nhiệm chi
01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0024
02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0003
03Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC0002
04Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC0001
05Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0027
06Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0025
07Hạch toán phí ngân hàng: UNC0005
08Hạch toán phí ngân hàng: UNC0004
09Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0006
10Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0026
11Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0007
12Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC0008
13Hạch toán phí ngân hàng: UNC0010
14Hạch toán phí ngân hàng: UNC0009
15Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0011
16Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp nước ngoài: UNC0012
17Ủy nhiệm chi nộp ngân sách nhà nước: UNC0013
18Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC0013
19Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC0014
20Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp nước ngoài: UNC0015
21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0016
22Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0017
23Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC0018
24T86_UNC0023_Ủy nhiệm chi
25Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC0022
26Hạch toán phí ngân hàng: UNC0020
27Hạch toán phí ngân hàng: UNC0019
28Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0021
Phiếu chi
01T5_PC00003_Phiếu chi TT133
02T6_PC00002_Phiếu chi TT133
03T20_PC00006_Phiếu chi TT133
04T25_PC00007_Phiếu chi TT133
05T31_PC00009_Phiếu chi TT133
06T32_PC00008_Phiếu chi TT133
07T38_PC00011_Phiếu chi TT133
08T51_PC00012_Phiếu chi TT133
09T58_PC00014_Phiếu chi TT133
10T59_PC00013_Phiếu chi TT133
11T62_PC00015_Phiếu chi TT133
12T69_PC00016_Phiếu chi TT133
13T92_PC00017_Phiếu chi TT133
Phiếu thu
01T19_237_Phiếu thu TT133
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 3/2025
Bảng phân bổ CCDC
01T27_PBCCDC10_Bảng phân bổ CCDC tháng 10
02Bảng phân bổ CCDC tháng 11
03Bảng phân bổ CCDC tháng 12
Sổ TSCĐ
01T28_KHTSCD10_Bảng trích khấu hao TSCĐ tháng 10
02Khấu hao TSCĐ tháng 11
03Khấu hao TSCĐ tháng 12