Sắp xếp chứng từ

Bài học khác
11 nhóm | 113 chứng từXem danh sách chứng từ
Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng35 chứng từ
01Hóa đơn chi phí SXKD: 0000320Số CT: 0000320 | Ngày: 2021-01-08 | Bài gốc: Phần 4 -xem chứng từ
02T20-P3 - hoá đơn mua vào-0000250Số CT: 0000250 | Ngày: 2025-01-04 | Bài gốc: Phần 3 - Phát sinh
03Hóa đơn tiền điện: 0001130Số CT: 0001130 | Ngày: 2025-01-05 | Bài gốc: Phần 3 - Phát sinh
04T22-P3 - hoá đơn mua vào-0015521Số CT: 0015521 | Ngày: 2025-01-05 | Bài gốc: Phần 3 - Phát sinh
05T24-P3 - hoá đơn mua vào-0015522Số CT: 0015522 | Ngày: 2025-01-06 | Bài gốc: Phần 3 - Phát sinh
06Hóa đơn cước viễn thông: 0051190Số CT: 0051190 | Ngày: 2025-01-06 | Bài gốc: Phần 4 -xem chứng từ
07Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0000492Số CT: 0000492 | Ngày: 2025-01-07 | Bài gốc: Phần 4 -xem chứng từ
08Hóa đơn mua tài sản cố định: 0000133Số CT: 0000133 | Ngày: 2025-01-09 | Bài gốc: Phần 4 -xem chứng từ
09T35-P4 - hoá đơn mua vào-0015525Số CT: 0015525 | Ngày: 2025-01-09 | Bài gốc: Phần 4 -xem chứng từ
10T38-P5 - hoá đơn mua vào-0000096Số CT: 0000096 | Ngày: 2025-01-10 | Bài gốc: Vận tải - Phần 5 - Xem chứng từ
11Hóa đơn mua tài sản cố định: 0001527Số CT: 0001527 | Ngày: 2025-01-15 | Bài gốc: Vận tải - Phần 5 - Xem chứng từ
12Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 3849979Số CT: 3849979 | Ngày: 2025-01-16 | Bài gốc: Vận tải - Phần 5 - Xem chứng từ
13T54-P6 - hoá đơn mua vào-0000195Số CT: 0000195 | Ngày: 2025-01-17 | Bài gốc: Vận Tải Phần 6 xem chứng từ
14Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 0000233Số CT: 0000233 | Ngày: 2025-01-22 | Bài gốc: Vận Tải Phần 6 xem chứng từ
15Chi phí mua hàng: 0000668Số CT: 0000668 | Ngày: 2025-01-28 | Bài gốc: Vận Tải Phần 7 xem chứng từ
16T64-P7 - hoá đơn mua vào-15578Số CT: 0015578 | Ngày: 2025-01-31 | Bài gốc: Vận Tải Phần 7 xem chứng từ
17T36-P4 - hoá đơn mua vào-0000109Số CT: 0000109 | Ngày: 2025-02-05 | Bài gốc: Phần 4 -xem chứng từ
18T79-P9 - hoá đơn mua vào -198Số CT: 0000198 | Ngày: 2025-02-12 | Bài gốc: Vận tải - Phần 9 - Xem chứng từ
19Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 0000882Số CT: 0000882 | Ngày: 2025-02-15 | Bài gốc: Vận tải - Phần 9 - Xem chứng từ
20T88-P10 - hoá đơn mua vào -0000755Số CT: 0000755 | Ngày: 2025-02-20 | Bài gốc: Vận tải - Phần 10 - Xem chứng từ
21Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 0001264Số CT: 0001264 | Ngày: 2025-03-02 | Bài gốc: Vận tải - Phần 11 - Xem chứng từ
22Hóa đơn tiền điện: 0002742Số CT: 0002742 | Ngày: 2025-03-05 | Bài gốc: Vận tải - Phần 11 - Xem chứng từ
23T104-P11 - hoá đơn mua vào-390Số CT: 0000390 | Ngày: 2025-03-06 | Bài gốc: Vận tải - Phần 11 - Xem chứng từ
24Hóa đơn cước viễn thông: 0057311Số CT: 0057311 | Ngày: 2025-03-06 | Bài gốc: Vận tải - Phần 11 - Xem chứng từ
25T106-P11 - hoá đơn mua vào-16610Số CT: 16610 | Ngày: 2025-03-08 | Bài gốc: Vận tải - Phần 11 - Xem chứng từ
26Hóa đơn chi phí SXKD: 0014676Số CT: 0014676 | Ngày: 2025-03-09 | Bài gốc: Vận tải - Phần 11 - Xem chứng từ
27T110-P11 - hoá đơn mua vào-280Số CT: 0000280 | Ngày: 2025-03-11 | Bài gốc: Vận tải - Phần 11 - Xem chứng từ
28Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 0000128Số CT: 0000128 | Ngày: 2025-03-17 | Bài gốc: Vận tải - Phần 12 - Xem chứng từ
29T113-P12 - hoá đơn mua vào -0000328Số CT: 0000328 | Ngày: 2025-03-20 | Bài gốc: Vận tải - Phần 12 - Xem chứng từ
30T125-P13 - hoá đơn mua vào-0000321Số CT: 0000321 | Ngày: 2025-03-28 | Bài gốc: Vận tải - Phần 13 - Xem chứng từ
31Hóa đơn mua văn phòng phẩm: 0000891Số CT: 0000891 | Ngày: 2025-03-30 | Bài gốc: Vận tải - Phần 13 - Xem chứng từ
32T18-P3 - hợp đồng thuê nhàSố CT: T18 | Bài gốc: Phần 3 - Phát sinh
33T86-P9 - hợp đồng tín dụng ngắn hạnSố CT: T86 | Bài gốc: Vận tải - Phần 9 - Xem chứng từ
34T87-P9 - hợp đồng tín dụng ngắn hạnSố CT: T87 | Bài gốc: Vận tải - Phần 9 - Xem chứng từ
35T91-P10 - hoá đơn mua vào-0000108Số CT: T91 | Bài gốc: Vận tải - Phần 10 - Xem chứng từ