Đăng nhập bằng tài khoản Học viên để mở chi tiết chứng từ.
Hóa đơn mua vào + Hợp đồng
01Hóa đơn mua nguyên vật liệu nhập kho: 1280
02Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0000118
03Hoá đơn thuê văn phòng: 0067432
04Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 1479
05Hóa đơn chi phí tiếp khách: 0000228
06Chi phí mua hàng: 0000471
07Hóa đơn mua vào 0000024
08Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0000325
09Hóa đơn dịch vụ mua vào 0000492
10Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0002314
11Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0002315
12Hóa đơn mua vào 0645320
13Hóa đơn mua vào 0000089
14Hóa đơn mua hàng hóa nhập kho: 1615
15Hóa đơn mua tài sản cố định: 0002160
16Hóa đơn tiền điện: 0496903
17Hóa đơn cước viễn thông: 0421396
18Hóa đơn dịch vụ mua vào 0000587
19Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0000865
20Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0000921
21Hóa đơn mua nguyên vật liệu nhập kho: 2360
22Hoá đơn mua mới tài sản cố định
23Hóa đơn mua vào 0011158
24Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 38401
25Hóa đơn cước viễn thông: 0514116
26Hóa đơn tiền điện: 0500612
27Hóa đơn dịch vụ mua vào 0000594
28Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0012579
29Hóa đơn chi phí tiếp khách: 0014130
30Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 0012590
31Hóa đơn mua tài sản cố định: 0000837
32Hóa đơn cước viễn thông: 0713264
33Hóa đơn tiền điện: 0674811
34Hóa đơn mua vào 0849351
35Hóa đơn dịch vụ mua vào 0000621
Lệnh sản xuất
01Lệnh sản xuất LSX0001
02Lệnh sản xuất LSX0002
03Lệnh sản xuất LSX0003
04Lệnh sản xuất LSX0004
05Lệnh sản xuất LSX0005
06Lệnh sản xuất LSX0006
07Lệnh sản xuất LSX0007
08Lệnh sản xuất LSX0008
09Lệnh sản xuất LSX0009
10Lệnh sản xuất LSX0010
11Lệnh sản xuất LSX0011
12Lệnh sản xuất LSX0012
13Lệnh sản xuất LSX0013
14Lệnh sản xuất LSX0014
15Lệnh sản xuất LSX0015
16Lệnh sản xuất LSX0016
17Lệnh sản xuất LSX0017
Phiếu xuất kho
01Phiếu xuất kho XK00001
02Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00002
03Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00003
04Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00004
05Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00005
06Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00006
07Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00008
08Phiếu xuất kho XK00007
09Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00009
10Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00010
11Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00011
12Phiếu xuất kho XK00012
13Phiếu xuất kho XK00013
14Phiếu xuất kho XK00014
15Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00015
16Phiếu xuất kho XK00016
17Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00017
18Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00018
19Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00019
20Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00020
21Phiếu xuất kho XK00021
22Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00022
23Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00023
24Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00024
25Phiếu xuất kho XK00025
26Phiếu xuất kho XK00026
27Phiếu xuất kho XK00027
28Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00028
29Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00029
30Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00030
31Phiếu xuất kho XK00031
32Phiếu xuất kho XK00032
33Phiếu xuất kho XK00033
34Phiếu xuất kho XK00034
35Phiếu xuất kho XK00035
36Phiếu xuất kho XK00038
37Phiếu xuất kho XK00037
38Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK00039
Phiếu nhập kho
01NK00001 - Phiếu nhập kho TT133
02NK00002 - Phiếu nhập kho TT133
03NK00003 - Phiếu nhập kho TT133
04Phiếu nhập kho nguyên vật liệu: NK00004
05Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00005
06NK00006 - Phiếu nhập kho TT133
07Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00007
08NK00008 - Phiếu nhập kho TT133
09Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00009
10Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00010
11Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00011
12Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00012
13NK00013 - Phiếu nhập kho TT133
14Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00014
15Phiếu nhập kho NK00015
16Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00016
17NK00017 - Phiếu nhập kho TT133
18NK00018 - Phiếu nhập kho TT133
19NK00019 - Phiếu nhập kho TT133
20Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00020
21Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00021
22Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00022
23Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00023
24Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00024
25Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00025
26NK00026 - Phiếu nhập kho TT133
27NK00027 - Phiếu nhập kho TT133
28Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00028
29Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00029
30Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK00030
31Phiếu nhập kho NK00031
Hóa đơn bán hàng
01Hóa đơn bán hàng hóa: 85
02Hóa đơn bán thành phẩm: 0000086
03Hóa đơn bán dịch vụ: 0000087
04Hóa đơn bán hàng hóa: 0000089
05Hóa đơn bán dịch vụ: 0000088
06Hóa đơn bán dịch vụ: 0000091
07Hóa đơn bán hàng hóa: 0000092
08Hóa đơn bán thành phẩm: 03155412345
09Hóa đơn bán dịch vụ: 0000093
10T110_0000094_Hóa đơn bán hàng
11Hóa đơn điều chỉnh giảm do trả lại hàng bán: 155
12Hóa đơn bán dịch vụ: 0000095
13Hóa đơn bán hàng hóa: 0000096
14Hóa đơn bán thành phẩm: 03155412346
15Hóa đơn bán thành phẩm: 0000098
16Hóa đơn bán thành phẩm: 0000097
17Hóa đơn bán dịch vụ: 0000099
18Hóa đơn bán thanh lý tài sản cố định: 0000100
19Hóa đơn bán hàng hóa: 0000101
20Hóa đơn bán hàng hóa: 0000103
21Hóa đơn bán thành phẩm: 03155412347
22Hóa đơn bán thành phẩm: 0000102
23Hóa đơn bán thành phẩm: 0000104
24Chứng từ giảm giá hàng bán: BGG0001
25Hóa đơn bán dịch vụ: 0000108
26Hóa đơn bán thành phẩm: 0000107
27Hóa đơn bán hàng hóa: 0000109
28Hóa đơn điều chỉnh giảm do trả lại hàng bán: 110
Giấy báo có
01Giấy báo có Góp vốn kinh doanh
02Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK003
03Giấy báo có nộp tiền vào tài khoản (T031)
04Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK004
05Giấy báo có nộp tiền vào tài khoản (T067)
06Giấy báo có nộp tiền vào tài khoản (T085)
07Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK007
08Giấy báo có NTTK008
09Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK009
10Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK010
11Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK011
12Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK012
13Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK013
14Giấy báo có NTTK014
15Giấy báo có nộp tiền vào tài khoản (T143)
16Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK016
17Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK017
18Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK018
19Giấy báo có NTTK019
20Giấy báo có nộp tiền vào tài khoản
21Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK021
22Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK022
23Mượn tiền nhân viên
Ủy nhiệm chi
01Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC0001
02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0002
03Hạch toán phí ngân hàng: UNC0004
04Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0003
05Hạch toán phí ngân hàng: UNC0006
06Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0005
07Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC0007
08Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0047
09Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC0011
10Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0010
11Hạch toán phí ngân hàng: UNC0012
12Hạch toán phí ngân hàng: UNC0014
13Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0013
14Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC0015
15Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC0016
16Giấy nộp tiền thuế giá trị gia tăng: UNC0017
17Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0018
18Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0020
19Hạch toán phí ngân hàng: UNC0021
20Hạch toán phí ngân hàng: UNC0023
21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0022
22Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0024
23Hạch toán phí ngân hàng: UNC0025
24Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0027
25Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC0028
26Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC0026
27Chuyển tiền nội bộ: CTNB00001
28Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0030
29Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0032
30Hạch toán phí ngân hàng: UNC0034
31Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0033
32Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0035
33Giấy nộp tiền lệ phí trước bạ: UNC0036
34Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0037
35Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC0039
36Ủy nhiệm chi trả tiền gốc vay ngân hàng: UNC0038
37Hạch toán phí ngân hàng: UNC0043
38Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0040
39Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0041
40Hạch toán phí ngân hàng: UNC0042
41Giấy nộp tiền thuế thu nhập cá nhân: UNC0046
42Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC0045
43Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC0044
Phiếu chi
01Phiếu chi thanh toán chi phí tiếp khách: PC00002
02Phiếu chi thanh toán chi phí giao nhận: PC00001
03Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC00005
04Phiếu chi thanh toán tiền cước viễn thông: PC00006
05Phiếu chi thanh toán phí xuất nhập khẩu: PC00007
06Phiếu chi PC00008
07Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC00010
08Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC00011
09Phiếu chi thanh toán phí xuất nhập khẩu: PC00012
10Phiếu chi PC00013
11Phiếu chi thanh toán chi phí tiếp khách: PC00014
12Phiếu chi thanh toán cước viễn thông
13Phiếu chi thanh toán tiền điện
14Phiếu chi thanh toán phí xuất nhập khẩu: PC00018
15Phiếu chi PC00019
Phiếu thu
01Phiếu thu PT00002
02Phiếu thu PT00001
Lương + Hồ sơ lương
01Bảng lương tháng 1/2025
02Bảng lương tháng 2/2025
03Bảng lương tháng 3/2025
Bảng phân bổ CCDC
01Phân bổ CCDC PBCC001
02Phân bổ CCDC PBCC002
03Phân bổ CCDC PBCC003
Sổ TSCĐ
01Khấu hao TSCĐ KH00001
02Khấu hao TSCĐ KH00002
03Khấu hao TSCĐ KH00003