Đầu kỳ

Hướng dẫn chung
Bạn còn 8 mục trong phần Hướng dẫn chung.

Tồn kho NVL đầu kỳ

Audio chứng từ
Trình duyệt đã chặn tự phát. Bấm Play để nghe.

TỒN KHO NGUYÊN VẬT LIỆU 152 ĐẦU KỲ

Bảng tồn kho đầu kỳ cho nguyên vật liệu.

Số dòng dữ liệu
25
Tổng giá trị tồn kho
982.753.990
Giá trị tồn kho khớp TK 152 trên Bảng cân đối
Mã NVLTên NVLKhoĐVTSố lượngĐơn giáThành tiền
TỔNG CỘNG982.753.990
VT04Khoen khóa nhựa các loạiKho NVLCái120.0001.075129.000.000
VT14Dây viền PP các loạiKho NVLm32.00072023.040.000
VT12Dây kéo các loạiKho NVLm13.5002.60735.194.500
VT06Chốt chặn bằng nhựaKho NVLCái10094994.900
VT39Móc trang trí đầu kéo bằng kim loại ( tab đầu kéo bằng kim loại)Kho NVLCái4481.500672.000
VT08Vải lưới các loạiKho NVLYds1.50046.00069.000.000
VT01Vải Polyester 600DKho NVLYD x 58"47070.97633.358.720
VT25Tấm lótKho NVLCái10685290.312
VT38Vải Polyester Codura 305DKho NVLYD x 58"25125.0003.125.000
VT11Đầu kéo các loạiKho NVLCái50.0001.35367.650.000
VT03Vải Polyester 150DKho NVLYD x 58"2.80016.650,9546.622.654
VT17Chỉ Nylon các loại - AnyKho NVLcuộn1.20048.60058.320.000
VT10Mút PE miếng các loạiKho NVLPCS34.00084628.764.000
VT15Dây dù các loạiKho NVLm10091191.100
VT23Bao bì các loạiKho NVLCái1061.364144.584
VT09Mút EVA miếng các loạiKho NVLCái15.3409.821150.654.140
VT02Vải Polyester 1680D x 1680DKho NVLYD x 58"65058.80338.221.950
VT16Nhựa trong các loạiKho NVLm25046.55011.637.500
VT24Thùng giấyKho NVLCái10625.0552.655.830
VT13Day đai PP cac loaiKho NVLm22.7002.10047.670.000
VT07Vải không dệt các loạiKho NVLm6506.7624.395.300
VT20Nhãn giấy các loại : thẻ bàiKho NVLCái26.00097525.350.000
VT18Mạc vải các loạiKho NVLCái19.0009.200174.800.000
VT05Miếng trang trí đầu kéoKho NVLCái22.0001.160,7525.536.500
VT19Nhãn in các loại : nhan care , made in vnKho NVLCái15.5004306.665.000
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)
Xem dữ liệu trên VIDAT

Trắc nghiệm: Đầu kỳ

40 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 10/16