Khai báo thành phẩm và đối tượng tập hợp chi phí trong giáo trình sản xuất.
| Mã thành phẩm | Tên thành phẩm | ĐVT | TK kho | TK doanh thu | TK giá vốn |
|---|
| TP01 | Ba lô Michael Linnell's New Big Backpack | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP02 | Ba lô Michael Linnell's Drumruck | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP03 | Ba lô Michael Linnell's ARC TYPE | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP04 | Túi Nakamura RUCK SACK | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP05 | Túi đeo bụng Unby WAIST BAG L | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP06 | Ba lô Unby D BAG | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP07 | Túi Unby 3WAY M | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP08 | Túi đeo bụng Makavelic PASS WAIST BAG | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
| TP09 | Túi Makavelic DRUM ROLL BOSTON GAG | Cái | 1551 | 5112 | 6322 |
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)