01Hóa đơn bán thành phẩm: 369 (T77)02Phiếu xuất kho thành phẩm bán hàng: XK1603Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK1204153 - HDBHKHONGVAT-MAU1_1005T79_NK17_Phiếu nhập kho TT13306T80_985_Hóa đơn bán hàng07T80_PC10_Phiếu chi TT13308Hóa đơn bán hàng hóa: 37209Phiếu xuất kho hàng hóa bán hàng: XK1710T82_LSX05_Lệnh sản xuất11Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK18
12Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK1313Hóa đơn cước viễn thông: 196414Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC1115Hạch toán phí ngân hàng: UNC01516Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC1517Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC1718Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK1819Hóa đơn tiền điện: 205420Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC1221373 - HDBHKHONGVAT-MAU2_10