Phần 7_Bài 1

Hướng dẫn chung
Bạn còn 9 mục trong phần Hướng dẫn chung.

Bảng phân bổ CCDC đầu kỳ

BẢNG PHÂN BỔ CÔNG CỤ DỤNG CỤ ĐẦU KỲ

Lịch phân bổ CCDC còn lại đầu kỳ theo từng bộ phận sử dụng.

Ng
162.729.455
Da
40.839.091
Con
121.890.364
Mã CCDCTên CCDCPhòng banNgày GTGiá trịSố kỳ PBPB/kỳĐã PBCòn lạiTK chi phíTK chờ PB
TỔNG CỘNG162.729.45540.839.091121.890.364
CC.1OFFICEPhí khởi tạo phần mềm 1OFFICEBộ phận văn phòng30/09/202515.560.000121.296.66715.560.000642242
CC.BANGHEBộ bàn ghế nhựa đúc cho béCác Lớp học03/04/20246.600.00018366.6672.933.3333.666.667642242
CC.BANGTREOTUONGBảng treo tườngCác Lớp học07/04/20243.000.00018166.667500.0002.500.000642242
CC.DCHOCTOANBộ dụng cụ Montessori học toán cho béCác Lớp học08/10/20241.880.00012156.6671.096.667783.333642242
CC.DECKLINKDUO2Mua cạc Decklink Duo 2Bộ phận văn phòng05/10/202413.000.000121.083.3332.166.66710.833.333642242
CC.DELLMáy tính xách tay DellBộ phận văn phòng05/06/202412.000.00016750.00011.250.000750.000642242
CC.DOCHOIPTĐồ Chơi Gỗ Phát Triển Trí Tuệ Cho BéCác Lớp học08/10/20244.600.00012383.3332.683.3331.916.667642242
CC.MAYCHUPHINHMáy chụp hình KTS ILCE-6300/BACác Lớp học10/06/202416.536.364161.033.52312.402.2734.134.091642242
CC.ONGKINHMAYANHỐng kính máy ảnh SELP18105G AECác Lớp học01/06/202410.409.09116650.5687.806.8182.602.273642242
GHCKSGia hạn chữ ký sốBộ phận văn phòng03/12/20253.750.00036104.1673.750.000642242
MAYTRONTPMáy trộn thực phẩm đa năng Lock&Lock ELHB-220Bộ phận bếp18/10/20251.511.00012125.9171.511.000642242
NOICOMDIENNồi cơm điện công nghiệp Tiger JNO-B36W Nhật Bản dung tích 3.6lBộ phận bếp18/10/20258.393.00036233.1398.393.000642242
TTTTiền thuê trườngCác Lớp học05/10/202560.000.000320.000.00060.000.000642242
TUDONGTủ đông Hòa Phát 245 Lít HPF BD6245Bộ phận bếp18/10/20255.490.00024228.7505.490.000642242

Trắc nghiệm: Phần 7_Bài 1

40 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 3/17