01T30_LSX01_Lệnh sản xuất02T31_1297_Hóa đơn mua hàng03T31_PC08_Phiếu chi TT13304Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 25005T32_XK04_Phiếu xuất kho TT13306Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK0507T34_NTTK01_Giấy báo có_ACB08Giấy nộp tiền thuế môn bài: UNC0109Hóa đơn chi phí SXKD: 333810T36_PC09_Phiếu chi TT13311Hóa đơn mua vào chi phí trả trước: 15223112T38_NTTK02_Giấy báo có_ACB13Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0214Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0315Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK08
16Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 25117Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 251: PT0000218T42_XK06_Phiếu xuất kho TT13319Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK0720T44_LSX02_Lệnh sản xuất21Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0422Hóa đơn tiền điện: 152123T46_PC10_Phiếu chi TT13324T47_76_Hóa đơn mua hàng25T47_NK09_Phiếu nhập kho TT13326Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK1027Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 25328Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 253: PT0000329T49_XK08_Phiếu xuất kho TT133