01Hoá đơn thuê nhà: 131602Hóa đơn cước viễn thông: 168203T126_PC21_Phiếu chi TT13304T127_985_Hóa đơn mua hàng05T127_NK19_Phiếu nhập kho TT13306T127_PC22_Phiếu chi TT13307Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 26508T128_XK25_Phiếu xuất kho TT13309Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK2610T130_2997_Hóa đơn mua hàng11T130_NK20_Phiếu nhập kho TT13312T130_PC23_Phiếu chi TT13313T131_1421_Hóa đơn mua hàng14T131_PC24_Phiếu chi TT13315Giấy báo có Góp vốn kinh doanh (T132)16Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC2117T134_2963_Hóa đơn mua hàng18T135_BK1_Hóa đơn mua hàng19T135_PC25_Phiếu chi TT13320T136_NK21_Phiếu nhập kho TT13321Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK2722Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK2223Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 26624Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 266: PT0001025T139_XK28_Phiếu xuất kho TT13326Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK2927T141_LSX08_Lệnh sản xuất28T142_74367_Hóa đơn mua hàng29T142_PC26_Phiếu chi TT13330T143_276_Hóa đơn mua hàng31T143_PC27_Phiếu chi TT13332Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK2333Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 26734Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 267: PT0001135T145_XK30_Phiếu xuất kho TT13336Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK3137T147_LSX09_Lệnh sản xuất38Hoá đơn thuê máy thiết bị: 86639Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC22
40Hóa đơn tiền điện: 176941T150_PC28_Phiếu chi TT13342Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 26943T151_XK32_Phiếu xuất kho TT13344Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK2445Hóa đơn bán hàng hóa, thành phẩm: 27046Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 270: PT0001247T153_XK33_Phiếu xuất kho TT13348Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK3449T155_LSX10_Lệnh sản xuất50Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 27151Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 271: PT0001352Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK3553T159_LSX11_Lệnh sản xuất54Hóa đơn chi phí SXKD: 102355Hóa đơn chi phí quảng cáo: 179356Phiếu chi thanh toán chi phí quảng cáo: PC2957Hóa đơn bán thanh lý tài sản cố định: 27258T164_NTTK11_Giấy báo có_ACB59Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC2360T167_224_Hóa đơn mua hàng61Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK1262Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC2463Giấy nộp tiền thuế thu nhập cá nhân: UNC2564T171_XK36_Phiếu xuất kho TT13365T172_NTTK13_Giấy báo có_ACB66Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK1467Hạch toán phí ngân hàng: UNC2668Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt: UNC2769Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC2870Giấy nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp: UNC2971Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC3072T179_PC30_Phiếu chi TT13373Hóa đơn bán hàng dịch vụ: 27374Phiếu thu tiền bán hàng theo hóa đơn 273: PT0001475Bảng lương tháng 12/202576T182_PBCCDC3_Phân bổ CCDC77T183_KHTSCD3_Khấu hao TSCĐ