Phần 0_Bài 1

Hướng dẫn chung
Bạn còn 9 mục trong phần Hướng dẫn chung.

Bảng lương tháng 3/2025

Kỳ lương 03/2025 — 15 nhân viên.

Số nhân viên
15
Tổng thu nhập
141694615.3841
BH người lao động
27300000.0000
Thuế TNCN
164865.3846
Tổng thực lĩnh
127197249.9994

Bảng thanh toán tiền lương

Chi tiết lương, phụ cấp, bảo hiểm, giảm trừ, thuế TNCN và thực lĩnh theo dữ liệu VIDAT native.

STTMã NVHọ và tênChức vụLương và côngPhụ cấpTăng thêmBH trích vào chi phí DNGiảm trừ người lao độngGiảm trừ thuếThuế TNCN
Lương cơ bảnLương 1 ngày côngLương đóng BHXHSố ngày côngLương thực tếĂn caĐiện thoạiXăng xeTrang phụcKhácTổng phụ cấpHỗ trợ nhà ởLàm thêmThưởng khácThưởng KPITổng thu nhậpBHXHBHYTBHTNTổng DNBHXHBHYTBHTNTổng BH NLĐBản thânGia cảnhKhácThu nhập tính thuếThuế TNCNThực lĩnh
TỔNG CỘNG141.694.615,38027.300.000164.865,38127.197.250,00
1NV001Bùi Tiến ĐạtCN8.000.00008.000.00006.769.230,77617.692,310000617.692,3100007.386.923,0800001.360.000240.00001.600.00011.000.00000006.546.923,08
2NV002Đào Văn HảiCN8.000.00008.000.00008.000.000730.0000000730.00000008.730.00000001.360.000240.00001.600.00011.000.00000007.890.000
3NV003Đỗ Ngọc HiềnCN8.000.00008.000.00007.692.307,69701.923,080000701.923,0800008.394.230,7700001.360.000240.00001.600.00011.000.00000007.554.230,77
4NV004Hoàng Đình NhâmTổ trưởng9.000.00009.000.00008.307.692,31673.846,150000673.846,1500008.981.538,4600001.530.000270.00001.800.00011.000.00000008.036.538,46
5NV005Lê Hoài AnhKTT10.500.000010.500.000010.096.153,85701.923,080000701.923,08000010.798.076,9200001.785.000315.00002.100.00011.000.00000009.695.576,92
6NV006Lê Việt HùngNV8.000.00008.000.00008.307.692,31758.076,920000758.076,9200009.065.769,2300001.360.000240.00001.600.00011.000.00000008.225.769,23
7NV007Ngô Bá ChiếnCN8.000.00008.000.00008.000.000730.0000000730.00000008.730.00000001.360.000240.00001.600.00011.000.00000007.890.000
8NV008Ngô Việt HòaCN8.000.00008.000.00006.769.230,77617.692,310000617.692,3100007.386.923,0800001.360.000240.00001.600.00011.000.00000006.546.923,08
9NV009Nguyễn Huy HiệuCN8.000.00008.000.00008.000.000730.0000000730.00000008.730.00000001.360.000240.00001.600.00011.000.00000007.890.000
10NV010Nguyễn Thế HiệnCN8.000.00008.000.00008.000.000730.0000000730.00000008.730.00000001.360.000240.00001.600.00011.000.00000007.890.000
11NV011Nguyễn Tuấn AnhCN8.000.00008.000.00007.384.615,38673.846,150000673.846,1500008.058.461,5400001.360.000240.00001.600.00011.000.00000007.218.461,54
12NV012Quách Như Ý20.000.000020.000.000020.769.230,77758.076,920000758.076,92000021.527.307,6900003.400.000600.00004.000.00011.000.0004.400.00003.297.307,69164.865,3819.262.442,31
13NV013Trần Việt SơnTổ trưởng9.000.00009.000.00009.000.000730.0000000730.00000009.730.00000001.530.000270.00001.800.00011.000.00000008.785.000
14NV014Trần Xuân HoànCN8.000.00008.000.00007.076.923,08645.769,230000645.769,2300007.722.692,3100001.360.000240.00001.600.00011.000.00000006.882.692,31
15NV015Trương Tiến ThànhCN8.000.00008.000.00007.076.923,08645.769,230000645.769,2300007.722.692,3100001.360.000240.00001.600.00011.000.00000006.882.692,31

Các khoản trích theo lương

Khoản tríchGiảm trừChi phí DNHạch toán
Người lao độngDoanh nghiệpTài khoản NợTài khoản Có
TỔNG CỘNG27.300.0000
Bảo hiểm xã hội23.205.0000622/627/641/6423383
Bảo hiểm y tế4.095.0000622/627/641/6423384
Bảo hiểm thất nghiệp00622/627/641/6423386

Bảng chấm công

Ký hiệu: X công hành chính; N nửa ngày; L/P nghỉ phép; O/T ốm, thai sản; K nghỉ không lương.

STTMã NVHọ và tênChức vụNgày công trong thángTổng hợp
010203040507080910111214151617181921222324252628293031CôngLễ/ROỐmKhông lươngGiờ thêmGhi chú
1NV001Bùi Tiến ĐạtCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX220000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!18
2NV002Đào Văn HảiCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX260000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!20
3NV003Đỗ Ngọc HiềnCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX250000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!21
4NV004Hoàng Đình NhâmTổ trưởngXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX240000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!14
5NV005Lê Hoài AnhKTTXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX250000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!10
6NV006Lê Việt HùngNVXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX270000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!11
7NV007Ngô Bá ChiếnCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX260000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!24
8NV008Ngô Việt HòaCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX220000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!17
9NV009Nguyễn Huy HiệuCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX260000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!16
10NV010Nguyễn Thế HiệnCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX260000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!22
11NV011Nguyễn Tuấn AnhCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX240000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!19
12NV012Quách Như ÝXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX270000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!9
13NV013Trần Việt SơnTổ trưởngXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX260000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!13
14NV014Trần Xuân HoànCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX230000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!23
15NV015Trương Tiến ThànhCNXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX230000Nguồn: DB_ID_2866_san xuat dien - bang luong.xlsx/BCC 3!15
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)
Xem dữ liệu trên VIDAT

Trắc nghiệm: Phần 0_Bài 1

40 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 3/7