01T80_1854_Hóa đơn tiền điện02Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC2003Hạch toán phí ngân hàng: UNC2104Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC2205Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK1306Hóa đơn bán thành phẩm: 73307Phiếu xuất kho thành phẩm bán hàng: XK1508Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 120309Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK1410Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC2311Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 70012T89_XK16_Phiếu xuất kho TT133
13Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK1514Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC2415Hạch toán phí ngân hàng: UNC2516Hóa đơn cước viễn thông: 194317Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC0418T94_735_Hóa đơn bán hàng19Hóa đơn bán thành phẩm: 73620Phiếu xuất kho thành phẩm bán hàng: XK1721Hạch toán phí ngân hàng: UNC2622Hạch toán phí ngân hàng: UNC2723T98_UNC28_Ủy nhiệm chi24Ủy nhiệm chi trả tiền lãi vay ngân hàng: UNC29