01T11_436_Hóa đơn bán hàng02T11_LSX0001_Lệnh sản xuất03T12_LSX0001_Lệnh sản xuất04T13_LSX0001_Lệnh sản xuất05T14_LSX0001_Lệnh sản xuất06T15_LSX0001_Lệnh sản xuất07Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 99008Phiếu nhập kho nguyên vật liệu: NK0409Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 39210Phiếu nhập kho nguyên vật liệu: NK0511Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 193812T19_NTTK02_Giấy báo có13Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0214Phiếu xuất kho nguyên vật liệu dùng cho sản xuất: XK0215T22_439_Hóa đơn bán hàng
16T22_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất17T23_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất18T24_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất19T25_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất20T26_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất21T27_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất22T28_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất23T29_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất24T30_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất25T31_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất26T32_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất27T33_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất28T34_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất29T35_LSX01.GIANDON_Lệnh sản xuất