01Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0602Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 5303Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0704Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 87305Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC0806Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 40107Phiếu chi thanh toán chi phí sản xuất kinh doanh: PC0308Hạch toán phí ngân hàng: UNC4009Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC09
10Phiếu nhập kho thành phẩm từ sản xuất: NK0811Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 25412T64_UNC10_Ủy nhiệm chi13Hóa đơn mua nguyên vật liệu: 9814Phiếu nhập kho nguyên vật liệu: NK0915Giấy báo có thu tiền khách hàng VND: NTTK0416Hạch toán phí ngân hàng: UNC3917Ủy nhiệm chi trả tiền nhà cung cấp trong nước: UNC1118T69_XK05_Phiếu xuất kho TT133