01T32_309_Hóa đơn bán hàng02Hóa đơn tiền điện: 5356103Phiếu chi thanh toán tiền điện: PC1004Hóa đơn cước viễn thông: 64231005Phiếu chi thanh toán cước viễn thông: PC1106Hóa đơn chi phí sản xuất kinh doanh: 5509007Phiếu chi thanh toán chi phí sản xuất kinh doanh: PC1208Hóa đơn mua văn phòng phẩm: 45309Phiếu chi mua văn phòng phẩm: PC1310T37_310_Hóa đơn bán hàng11T38_432_Hóa đơn mua hàng12T39_882_Hóa đơn mua hàng13T39_PC14_Phiếu chi TT13314T40_312_Hóa đơn bán hàng
15T41_33097_Hóa đơn mua hàng16T41_PC15_Phiếu chi TT13317T42_UNC06_Ủy nhiệm chi18T43_313_Hóa đơn bán hàng19T44_314_Hóa đơn bán hàng20Hóa đơn mua văn phòng phẩm: 46021Phiếu chi mua văn phòng phẩm: PC1622Giấy báo có lãi tiền gửi ngân hàng: NTTK0623Hạch toán phí ngân hàng: UNC0824T48_UNC07_Ủy nhiệm chi25bangluongt11 - BANGLUONGT1126T50_PC17_Phiếu chi TT13327Ủy nhiệm chi nộp tiền bảo hiểm: UNC09