Đầu kỳ

Hướng dẫn chung
Bạn còn 6 mục trong phần Hướng dẫn chung.

Tồn kho đầu kỳ

TỒN KHO ĐẦU KỲ

Bảng tồn kho đầu kỳ cho nguyên vật liệu.

Số dòng dữ liệu
28
Tổng giá trị tồn kho
291.277.427
Giá trị tồn kho khớp các tài khoản kho trên Bảng cân đối
TK khoMã khoTên khoMã VTHHTên VTHHĐVTSố lượngĐơn giáThành tiền
TỔNG CỘNG291.277.427
152152-NHKho NVL nhà hàng152NH21Thịt vịtkg570.000350.000
152152-NHKho NVL nhà hàng152NH39Thịt gà takg290.000180.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK32Thanh nhựa định hình UPVCkg61034.00020.740.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK33Vít lắp đặtCon4871.862906.794
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK31LOITHEPkg45023.00010.350.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK16Bánh xe đơn cửa trượtChiếc8058.0004.640.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK19Gioăng nỉm12,22.56031.232
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK29Gioăng Kínhm293,782.448229.573
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK28Gioăng khungm262,922.448154.028
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK10Bản lề ma sátChiếc96480.00046.080.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK21Keo Apollo silicon A500Chai51,526.2001.349.300
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK08Chống gió A350Chiếc22173.0003.806.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK13Tay nắm cửa sổ mở ngoàiChiếc40156.0006.240.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK04Ổ khóa hai mặtChiếc7150.0001.050.000
152152-SXCKKho NVL sx cơ khí152CK26Vít bắn lõi thépCon800220.000176.000.000
152152-SXMKho NVL sx may152MM16Vải lót pin đenm15115.0002.265.000
152152-SXMKho NVL sx may152MM08Vải tuýt suy giá 300m12300.0003.600.000
152152-SXMKho NVL sx may152MM01Đệm vai S11 màu trắngCái203.50070.000
152152-SXMKho NVL sx may152MM04Vải da loại mỏngm36150.0005.400.000
152152-SXMKho NVL sx may152MM13Khóa quần dành cho quần CopleCái9011.000990.000
152152-SXMKho NVL sx may152MM03Đệm vai S10 màu trắngCái3602.500900.000
152152-SXMKho NVL sx may152MM14Mex vảim25417.0004.318.000
1561156Kho hàng hóa156HH01Nước 7upChai117.00077.000
1561156Kho hàng hóa156HH02Bia Henikenlon3521.200742.000
1561156Kho hàng hóa156HH10Khăn ănChiếc55.00025.000
1561156Kho hàng hóa156HH08Nước táo tươilon832.000256.000
1561156Kho hàng hóa156HH04Nước uống lavieChai255.500137.500
1561156Kho hàng hóa156HH09Rượu vang ARGHENTINAChai1390.000390.000
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)
Xem dữ liệu trên VIDAT

Trắc nghiệm: Đầu kỳ

34 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 10/13