Đầu kỳ

Hướng dẫn chung
Bạn còn 4 mục trong phần Hướng dẫn chung.

Tách doanh thu giá vốn

TÁCH TÀI KHOẢN DOANH THU - GIÁ VỐN

Khai báo quy tắc tách doanh thu và giá vốn theo từng đối tượng dịch vụ hoặc hàng hóa.

Số dòng dữ liệu
75
Mã đối tượngTên đối tượngLoạiTK khoTK doanh thuTK giá vốn
HH01Mặt dây 42%-2,71cVật tư, hàng hóa15651116321
HH02Dây mỳ fay 42%-2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH03Nhẫn cưới 42%-1,3cVật tư, hàng hóa15651116321
HH04Dây xà tich 42%-3cVật tư, hàng hóa15651116321
HH05Bông tai tua 42%-1,21cVật tư, hàng hóa15651116321
HH06Măt kiếm 42%-3,6cVật tư, hàng hóa15651116321
HH07Nhẫn nam 42%-2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH08Nhẫn nam 42%_2,65cVật tư, hàng hóa15651116321
HH09Dây nam 2 màu 42%_3,6cVật tư, hàng hóa15651116321
HH10Nhẫn cưới 42%_2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH11Dây xà tich 42%_2,5cVật tư, hàng hóa15651116321
HH12Vòng chạm rồng 42%-3,5cVật tư, hàng hóa15651116321
HH13Dây kép 42%_2,7cVật tư, hàng hóa15651116321
HH14Dây jun 42%_2,5cVật tư, hàng hóa15651116321
HH15Kiềng trơn 42%_3,2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH16Dây nữ 42%_2,49cVật tư, hàng hóa15651116321
HH17Mặt dây 42%_1,08cVật tư, hàng hóa15651116321
HH18Nhẫn đá 42%_1,87cVật tư, hàng hóa15651116321
HH19Lắc chân bi 42%_2,86cVật tư, hàng hóa15651116321
HH20Lắc rỗng 42%_4,52cVật tư, hàng hóa15651116321
HH21Dây móc tay 42%_1,9cVật tư, hàng hóa15651116321
HH22Lăc tay 42%_3,46cVật tư, hàng hóa15651116321
HH23Kiềng tết 42%_2,61cVật tư, hàng hóa15651116321
HH24Dây nam 2 màu60%_3,12cVật tư, hàng hóa15651116321
HH25Dây xoắn rối 60%_2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH26Xuyên phay 60%_5.2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH27Nhẫn vuông 60%_2.2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH28Vòng mo 60%_3.1cVật tư, hàng hóa15651116321
HH29Dây chuyền bạc-10cVật tư, hàng hóa15651116321
HH30Dây mỳ fay bạc-6cVật tư, hàng hóa15651116321
HH31Dây xà tich bạc-7cVật tư, hàng hóa15651116321
HH32Mặt dây 24K-2,71cVật tư, hàng hóa15651116321
HH33Dây mỳ fay 24K-2cVật tư, hàng hóa15651116321
HH34Xuyến chạm bạc-6.8cVật tư, hàng hóa15651116321
HH35Dây tua bạc-8.5cVật tư, hàng hóa15651116321
HH36Dây xoắn bạc-8cVật tư, hàng hóa15651116321
HH37Nhẫn maget bạc-4cVật tư, hàng hóa15651116321
HH38vòng chạm rồng bạc-9cVật tư, hàng hóa15651116321
HH39Mặt bông mai 42%_1.4cVật tư, hàng hóa15651116321
HH40Nhẫn trang sức 42%_1,5cVật tư, hàng hóa15651116321
HH41Dây thang 42%_2cVật tư, hàng hóa15651116321
VT01Vàng tâyVật tư, hàng hóa1525111154
VT02Đá sapphire pear 5.5x3.5Vật tư, hàng hóa1525111154
VT03Đá ruby cushion 4x3.5Vật tư, hàng hóa1525111154
VT04Đá sapphire cushion 5x4.5Vật tư, hàng hóa1525111154
VT05Đá ruby pear 5.5x3.5Vật tư, hàng hóa1525111154
VT06Đá emerald marquise 6.5x3Vật tư, hàng hóa1525111154
VT07Đá emerald oval 6x4Vật tư, hàng hóa1525111154
VT08Vàng trắngVật tư, hàng hóa1525111154
VT09đá ruby round 4.1Vật tư, hàng hóa1525111154
VT10đá sapphire round 4.1Vật tư, hàng hóa1525111154
TP01Dây chuyền Mặt dây Sapphire 5.5x3.5Thành phẩm15551126322
TP02Dây chuyền Mặt dây RubyThành phẩm15551126322
TP03Dây chuyền Mặt dây Sapphire 5x4.5Thành phẩm15551126322
TP04Nhẫn RubyThành phẩm15551126322
TP05Nhẫn Emerald GJR690Thành phẩm15551126322
TP06Nhẫn Emerald GJR691Thành phẩm15551126322
TP07Hoa tai Ruby GJE469Thành phẩm15551126322
TP08Hoa tai Sapphire GJE668Thành phẩm15551126322
CPMHChi phí mua hàngDịch vụ15651116321
CVTCước viễn thôngDịch vụ15651116422
DVAUDịch vụ ăn uốngDịch vụ15651116422
DVGC-DC18KGia công dây chuyền 18kDịch vụ15651136323
DVGC-KIENG16KGia công kiềng trơn 16kDịch vụ15651136323
DVGC-LACTAY18KGia công lắc tay 18KDịch vụ15651136323
DVGC-NHAN18KGia công nhẫn 18kDịch vụ15651136323
KHACHSAN_PHI_PHUCVUPhí phục vụDịch vụ1565111632
LPXDLệ phí xăng dầuDịch vụ15633396321
TIENDIENTiền điệnDịch vụ15651116422
VPPVăn phòng phẩmDịch vụ15651116422
CCDC04Tủ hồ sơ sắt 3 cánh - TS 04Khác1565111632
OTO VINFASTVINFAST LUX A2.0 Sedan – 2022Khác1565111632
OTOVINFATSVinfast Lux A2.0 sedan-2022Khác1565111632
TLTSCDThanh lý TSCĐKhác1565111632
TTVPTiền thuê văn phòngKhác1565111632
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)
Xem dữ liệu trên VIDAT

Trắc nghiệm: Phần 6_Bài 1

40 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 9/18