Đầu kỳ

Hướng dẫn chung
Bạn còn 5 mục trong phần Hướng dẫn chung.

Danh mục vật tư hàng hóa

Audio chứng từ
Trình duyệt đã chặn tự phát. Bấm Play để nghe.

Danh mục vật tư, hàng hóa (ItemType=0) kèm tài khoản kho và giá vốn, dùng cho mở sổ đầu kỳ sản xuất/thương mại. Trước đây chỉ có builder mà chưa có định nghĩa renderer web nên trang phải dựa vào ảnh giấy; nay render web trực tiếp.

Số dòng dữ liệu
107
Mã VTHHTên VTHHNhóm VTHHĐVTTK khoTK giá vốn
152.ADRENALINAdrenalinNVLống152154
152.ALPHACHYAlpha chymochypsin 8mgNVLViên152154
152.ALPHACHY.8Alpha chymochypsin 8mgNVLống152154
152.AMIKACINAmikacinNVLống1526321
152.AMIKAXINAmikaxin 500mg/2mlNVLống152154
152.BETA250Betadine 250mgNVLChai152154
152.BOTOXBotox ( siax)NVLLọ152154
152.CEPHALEXINCephalexin 500mgNVLViên152154
152.CIPROBAYCiprobay 500mgNVLViên152154
152.CON70Cồn 70 chai 500mlNVLChai152154
152.DIMEDROLDimedrol 10mg/mlNVLống152154
152.DUONG250Đường Glucose 5% -250mlNVLChai152154
152.EFFERAGANEfferagan500mgNVLViên152154
152.FLAGYLFlagyl 250mgNVLViên152154
152.HAGINATHaginat 500mgNVLViên152154
152.HAPACOL500Hapacol 500mgNVLViên152154
152.KEMCNKem CNNVLml1566321
152.KEMDUONGKem dưỡngNVLml1566321
152.KEMMASAGEKem masage Collagen HQNVLml1526321
152.KETOROLACKetorolacNVLống1526321
152.LIDO2Lidocain 2%NVLống152154
152.MATNAMặt nạ ( sâm, trà xanh, ngọc trai..)NVLg1566321
152.MEDROLMedrol 16mgNVLViên152154
152.MOTETRA1Mỡ tetracilin 1%NVLTuýp152154
152.MUCCAMMỰC CAM NANONVLml152154
152.MUCDAMỰC DA NANONVLml152154
152.MUCDOCAMMỰC ĐỎ, CAM NANONVLml152154
152.MUCHONGMỰC HỒNG NANONVLml152154
152.MUCHONGPINKMỰC HỒNG PINK NANONVLml152154
152.MUCMIMỰC MÍNVLml152154
152.MUCNAUMỰC NÂU SOCOLA ĐẬM, NHẠTNVLml152154
152.MUCTRANGMỰC TRẮNG NANONVLml152154
152.MUCXULYMỰC XỬ LÝ(TRẮNG,XANH)NVLml152154
152.MUOI500MLMuối rửa 500mlNVLChai152154
152.NATRI0.9Natriclorid 0.9%x 500mlNVLChai152154
152.NATRI1.4Natribicacbonat 1.4% chai 500mlNVLChai152154
152.NEXIUMNexium 40mgNVLLọ152154
152.NUOCCATNước cấtNVLống1526321
152.NUOCHOAHONGNước hoa hồng ko cồnNVLml152154
152.ONDASETRONOndasetronNVLống152154
152.PARACETAMOLParacetamol 1gNVLống152154
152.POVI20Povidine 20ml ĐNNVLChai152154
152.POVIDIN1000Povidine 1000mlNVLml152154
152.SERUMTCSerum TC điện diNVLml1526321
152.SOLUMEDROLSolu medrol 40mgNVLLọ152154
152.SUARUAMATSữa rửa mặt BLACK ROUGENVLml152154
152.TAYTEBAOCHETTẩy tế bào chết PluNVLml152154
152.TAYTRANGTẩy trangNVLml152154
152.TEGIOTTê giọtNVLml152154
152.TEKEMTÊ KEMNVLg152154
152.TRANSAMINTransamin 250g viênNVLViên152154
152.TRANSAMINONGTransamin 250g ốngNVLống152154
152.UNASYN1.5Unasyn 1.5gNVLLọ152154
152.UNASYN1GUnasyn 1gNVLLọ152154
152.ZINNATZinnat 500mgNVLViên152154
153.AOPTáo phẫu thuậtCái1536321
153.BANGTHUNBăng thun 3 mócCCDCcuộn153154
153.BOM1MLVANGBơm 1ml đầu vàngCCDCCái153154
153.BOMTHUONG1Bơm thường hankook 1mlCCDCCái153154
153.BOMTHUONG10Bơm thường hankook 10mlCCDCCái153154
153.BOMTHUONG20Bơm thường hankook 20mlCCDCCái153154
153.BOMTIEM1Bơm tiêm đầu xoắn 1mlCCDCCái153154
153.BOMTIEM10Bơm tiêm đầu xoắn 10mlCCDCCái153154
153.BOMTIEM20Bơm tiêm đầu xoắn 20mlCCDCCái153154
153.BOMTIEM2.5Bơm tiêm đầu xoắn 2.5mlCCDCCái153154
153.BOMTIEM5Bơm tiêm 5mlCCDCCái153154
153.BOMTIEM50Bơm tiêm đầu xoắn 50mlCCDCCái153154
153.CHI2.0Chỉ Dafilon 2.0 ( 36 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CHI3.0Chỉ Dafilon 3.0 ( 36 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CHI4.0Chỉ Dafilon 4.0 ( 36 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CHI5.0Chỉ Dafilon 5.0 ( 36 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CHI6.0Chỉ Dafilon 6.0 ( 36 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CHI7.0Chỉ CPT 7.0( ( 12 sợi/ hộp))CCDCSợi153154
153.CHICATChỉ cắt Catgut 5CCDCSợi153154
153.CHIVICRYL2.0Chỉ Vicryl 2.0( 12 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CHIVICRYL4.0Chỉ Vicryl 4.0( 12 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CHIVICRYL5.0Chỉ Vicryl 5.0( 12 sợi/ hộp)CCDCSợi153154
153.CLCAMChất liệu cằmCCDCCái153154
153.CLTHAIDUONGChất liệu thái dươngCCDCCặp153154
153.DAYHUTDICHDây hút dịchCCDCdây153154
153.DAYTRUYENBBDây truyền dịch BBCCDCdây153154
153.GACPTGạc pt ổ bụng 10x10CCDCCái153154
153.GANGPT7.5Găng PT 7.5CCDCđôi153154
153.GANGTAY6.5Găng tay phẫu thuật 6.5(100 cái)CCDCđôi153154
153.GANGTAY7.0Găng tay phẫu thuật 7.0CCDCđôi153154
153.GANGTHUONGgăng tay thườngCCDCđôi153154
153.GENBUNGgen bụngCCDCCái153154
153.KHAUTRANGKhẩu trangCCDCCái153154
153.KIM18GKim lấy thuốc 18GCCDCCái153154
153.KIM22GKim luồn 22GCCDCCái153154
153.KIMBUOMKim bướmCCDCCái153154
153.KIMXAMKim xămCCDCCái153154
153.LANKIMCây lăn kimCCDCCái153154
153.LUOINHAT10Lưỡi dao Nhật 10CCDClưỡi153154
153.LUOINHAT11Lưỡi dao Nhật 11CCDClưỡi153154
153.LUOINHAT15Lưỡi dao Nhật 15CCDClưỡi153154
153.MUPTMũ phẫu thuậtCCDCCái153154
153.NGOIKIMNGÒI KIMCCDCCái153154
153.ONGNGHIEMỐng nghiệmCCDCCái153154
153.TAMTRAITấm trải nilonCCDCCái153154
153.TESTHIVTest HIVCCDCCái153154
153.TESTHSAGTest HsAGCCDCCái153154
153.TUIHOSOTúi hồ sơCCDCCái153154
153.TUITHUOCTúi ThuốcCCDCCái153242
153.URGOUrgo cá nhânCCDCmiếng153154
153.URGO10*10Urgoderm 10x10CCDCcuộn153154
153.URGO8*10Urgocrepe 8x10CCDCcuộn153154
Nguồn dữ liệu: VIDAT DB Online (PostgreSQL Native)
Xem dữ liệu trên VIDAT

Trắc nghiệm: Đầu kỳ

40 câu hỏi · Điểm đạt 70%
Trang 9/13