Phần 6_Bài 1

Hướng dẫn chung
Bạn còn 5 mục trong phần Hướng dẫn chung.

T17_Bảng cân đối tài khoản đầu kỳ

BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN

Backfill đủ 2 trang tài khoản để kiểm tra bảng rộng và Openclaw index trên dữ liệu thật.

Tài khoản
28
Ngày
31/12/2025
Doanh nghiệp
Công ty cổ phần may Chiến Thắng
Số hiệu tài khoảnTên tài khoảnDư Nợ đầu kỳDư Có đầu kỳPhát sinh NợPhát sinh CóDư Nợ cuối kỳDư Có cuối kỳ
111Tiền mặt7533376320007533376320
1111Tiền Việt Nam7533376320007533376320
112Tiền gửi Ngân hàng1931762450001931762450
1121Tiền Việt Nam1931762450001931762450
131Phải thu của khách hàng1658000009295000001658000009295000
138Phải thu khác8000000000008000000000
1388Phải thu khác8000000000008000000000
152Nguyên liệu, vật liệu7169258440007169258440
154Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang898800000089880000
156Hàng hóa94344000000943440000
211Tài sản cố định6821500000006821500000
2111TSCĐ hữu hình6821500000006821500000
21112Máy móc thiết bị1321500000001321500000
21113Phương tiện vận tải truyền dẫn5500000000005500000000
214Hao mòn TSCĐ0196149652000196149652
2141Hao mòn TSCĐ hữu hình0196149652000196149652
242Chi phí trả trước32826389000328263890
331Phải trả cho người bán430100002670056000043010000267005600
333Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước04412265800044122658
3331Thuế giá trị gia tăng phải nộp03537195800035371958
33311Thuế GTGT đầu ra03537195800035371958
3334Thuế thu nhập doanh nghiệp087507000008750700
341Vay và nợ thuê tài chính0808988000000808988000
3411Các khoản đi vay0808988000000808988000
411Vốn đầu tư của chủ sở hữu022000000000002200000000
4111Vốn góp của chủ sở hữu022000000000002200000000
421Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35002800000350028000
4211Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước35002800000350028000
MISA SME