Đang tải...
Đầu kỳ
Hướng dẫn chung
Bạn còn 4 mục trong phần Hướng dẫn chung.
Định mức NVL
Audio chứng từ
Trình duyệt đã chặn tự phát. Bấm Play để nghe.
Người dùng khách | Thứ Ba, 11 tháng 8 2026, 8:56 PM
BẢNG ĐỊNH MỨC NGUYÊN VẬT LIỆU
Khai báo định mức NVL cho từng thành phẩm dùng chung cho giáo trình sản xuất.
Số dòng dữ liệu
296
| Mã thành phẩm | Tên thành phẩm | Mã NVL | Tên NVL | ĐVT | SL / 1 SP |
|---|---|---|---|---|---|
| BAN147575 — Bàn 1400x750x750 | |||||
| BAN147575 | Bàn 1400x750x750 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,8 |
| BAN147575 | Bàn 1400x750x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BAN147575 | Bàn 1400x750x750 | CHIPVC211 | Chỉ PVC 21x1 | m | 2,2 |
| BAN24410 — Bàn 2400x400x1000 | |||||
| BAN24410 | Bàn 2400x400x1000 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 2,8 |
| BAN24410 | Bàn 2400x400x1000 | KHOANK | Bộ khóa của hộc ngăn kéo | Chiếc | 1 |
| BAN24410 | Bàn 2400x400x1000 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 2 |
| BAN24410 | Bàn 2400x400x1000 | CHIPVC211 | Chỉ PVC 21x1 | m | 2 |
| BAN24410 | Bàn 2400x400x1000 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BAN24410 | Bàn 2400x400x1000 | BATSAT1 | Bật sắt cánh tủ | Chiếc | 2 |
| BAN454415 — Bàn gỗ MFC 384T 450x440x150 | |||||
| BAN454415 | Bàn gỗ MFC 384T 450x440x150 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 2,3 |
| BAN454415 | Bàn gỗ MFC 384T 450x440x150 | CHIPVC211 | Chỉ PVC 21x1 | m | 1,2 |
| BAN454415 | Bàn gỗ MFC 384T 450x440x150 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BAN455050 — Bàn làm việc 450x500x500 | |||||
| BAN455050 | Bàn làm việc 450x500x500 | GOAN18CNPHU | Gỗ dán 18 li chịu nước phủ phim | m | 5 |
| BAN455050 | Bàn làm việc 450x500x500 | CHIPVC211 | Chỉ PVC 21x1 | m | 0,8 |
| BAN455050 | Bàn làm việc 450x500x500 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 4 |
| BAN532515 — Bàn gỗ thông 530x250x150 | |||||
| BAN532515 | Bàn gỗ thông 530x250x150 | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 0,8 |
| BAN532515 | Bàn gỗ thông 530x250x150 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 6 |
| BAN532515 | Bàn gỗ thông 530x250x150 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 0,6 |
| BANA12973 — Bàn ăn 1200x900x730 | |||||
| BANA12973 | Bàn ăn 1200x900x730 | GOVANDAMEP18M | Gỗ ván dăm 18mm ép menamine | Chiếc | 10 |
| BANA12973 | Bàn ăn 1200x900x730 | KEOBUGIOAD192 | Keo bugio AD- 192/1 | kg | 0,2 |
| BANA12973 | Bàn ăn 1200x900x730 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 1,7 |
| BANA12973 | Bàn ăn 1200x900x730 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BANA167575 — Bàn ăn 1600x750x750 | |||||
| BANA167575 | Bàn ăn 1600x750x750 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 12 |
| BANA167575 | Bàn ăn 1600x750x750 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2 |
| BANA167575 | Bàn ăn 1600x750x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 9 |
| BANA20973 — Bàn ăn 2000x900x730 | |||||
| BANA20973 | Bàn ăn 2000x900x730 | GOAN18CNPHU | Gỗ dán 18 li chịu nước phủ phim | m | 13,5 |
| BANA20973 | Bàn ăn 2000x900x730 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 10 |
| BANA20973 | Bàn ăn 2000x900x730 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,3 |
| BANAN18875 — Bàn ăn 1800x800x750 | |||||
| BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 11 |
| BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,6 |
| BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,3 |
| BANCS18875 — Bàn chân sắt 1800x800x750 | |||||
| BANCS18875 | Bàn chân sắt 1800x800x750 | GOAN18CNPHU | Gỗ dán 18 li chịu nước phủ phim | m | 11,5 |
| BANCS18875 | Bàn chân sắt 1800x800x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BANCS18875 | Bàn chân sắt 1800x800x750 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,3 |
| BANGDM20876 — Bàn giám đốc 2000x800x750 | |||||
| BANGDM20876 | Bàn giám đốc 2000x800x750 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 15 |
| BANGDM20876 | Bàn giám đốc 2000x800x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 13 |
| BANGDM20876 | Bàn giám đốc 2000x800x750 | VANDAM17LYEPM | Ván dăm ép dầy 17 ly ép Melamin | m | 3 |
| BANGO12645 — Bàn gỗ 1200x600x450 | |||||
| BANGO12645 | Bàn gỗ 1200x600x450 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,8 |
| BANGTU1590 — Bảng từ 1500x900 | |||||
| BANGTU1590 | Bảng từ 1500x900 | FOOCTRANGB | Fooc trắng bóng | m | 2,1 |
| BANGTU1590 | Bảng từ 1500x900 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,1 |
| BANGTU1590 | Bảng từ 1500x900 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 6 |
| BANH241275 — Bàn họp 2400x1200x750 | |||||
| BANH241275 | Bàn họp 2400x1200x750 | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 3,4 |
| BANH241275 | Bàn họp 2400x1200x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BANH241275 | Bàn họp 2400x1200x750 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,1 |
| BANH241275 | Bàn họp 2400x1200x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 2,5 |
| BANH42975 — Bàn họp 4200x900x750 | |||||
| BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | GOEP1824 | Gỗ ép 1800x2400 | m | 20,8 |
| BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 14 |
| BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | VANMDFE26mm | Ván MDF E2 6mm | m | 3 |
| BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| BANH72775 — Bàn họp 7200x700x750 | |||||
| BANH72775 | Bàn họp 7200x700x750 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 8,1 |
| BANH72775 | Bàn họp 7200x700x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 3,2 |
| BANH72775 | Bàn họp 7200x700x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 14 |
| BANH72775 | Bàn họp 7200x700x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 3 |
| BANH79775 — Bàn họp 7900x700x750 | |||||
| BANH79775 | Bàn họp 7900x700x750 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 8,6 |
| BANH79775 | Bàn họp 7900x700x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 4 |
| BANH79775 | Bàn họp 7900x700x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 20 |
| BANH79775 | Bàn họp 7900x700x750 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,2 |
| BANHM241275 — Bàn họp monimoc có kính 2400x1200x750 | |||||
| BANHM241275 | Bàn họp monimoc có kính 2400x1200x750 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 3,1 |
| BANHM241275 | Bàn họp monimoc có kính 2400x1200x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| BANHM241275 | Bàn họp monimoc có kính 2400x1200x750 | VANDAM25LYEPM | Ván dăm ép dầy 25 ly ép Melamin | m | 3,2 |
| BANHM241275 | Bàn họp monimoc có kính 2400x1200x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 2 |
| BANHME452075 — Bàn họp melamin 4500x2000x750 | |||||
| BANHME452075 | Bàn họp melamin 4500x2000x750 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 5,2 |
| BANHME452075 | Bàn họp melamin 4500x2000x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 16 |
| BANHME452075 | Bàn họp melamin 4500x2000x750 | VANMDFE26mm | Ván MDF E2 6mm | m | 3,1 |
| BANHME452075 | Bàn họp melamin 4500x2000x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 3 |
| BANHOP201075 — Bàn họp 2000x1000x750 | |||||
| BANHOP201075 | Bàn họp 2000x1000x750 | GOVANDAMEP18M | Gỗ ván dăm 18mm ép menamine | Chiếc | 11,5 |
| BANHOP201075 | Bàn họp 2000x1000x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| BANHOP201075 | Bàn họp 2000x1000x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 3 |
| BANHOP201075 | Bàn họp 2000x1000x750 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| BANHOP24975 — Bàn họp 2400x 900x750 | |||||
| BANHOP24975 | Bàn họp 2400x 900x750 | GOAN18CNPHU | Gỗ dán 18 li chịu nước phủ phim | m | 15,5 |
| BANHOP24975 | Bàn họp 2400x 900x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 2,2 |
| BANHOP24975 | Bàn họp 2400x 900x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 14 |
| BANHOP24975 | Bàn họp 2400x 900x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 1 |
| BANHOP301475 — Bàn họp 3000x1400x750 | |||||
| BANHOP301475 | Bàn họp 3000x1400x750 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 3,6 |
| BANHOP301475 | Bàn họp 3000x1400x750 | VANMDFE26mm | Ván MDF E2 6mm | m | 3,1 |
| BANHOP301475 | Bàn họp 3000x1400x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 14 |
| BANHOP301475 | Bàn họp 3000x1400x750 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,1 |
| BANHOP33175 — Bàn họp 3300x1000x750 | |||||
| BANHOP33175 | Bàn họp 3300x1000x750 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 18,5 |
| BANHOP33175 | Bàn họp 3300x1000x750 | VANDAM25LYEPM | Ván dăm ép dầy 25 ly ép Melamin | m | 2,7 |
| BANHOP33175 | Bàn họp 3300x1000x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 16 |
| BANHOP33175 | Bàn họp 3300x1000x750 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 3 |
| BANLGCIN845 — Bàn lục giác, chân inox D800x450 | |||||
| BANLGCIN845 | Bàn lục giác, chân inox D800x450 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 1,2 |
| BANLGCIN845 | Bàn lục giác, chân inox D800x450 | CHANBAN | Chân bàn Inox | Cái | 4 |
| BANLGCIN845 | Bàn lục giác, chân inox D800x450 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BANLV12675 — Bàn làm việc 1200x600x750 | |||||
| BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 2 |
| BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 3,1 |
| BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 2 |
| BANLV141275 — Bàn làm việc 1400x1200x750 | |||||
| BANLV141275 | Bàn làm việc 1400x1200x750 | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 3 |
| BANLV141275 | Bàn làm việc 1400x1200x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| BANLV141275 | Bàn làm việc 1400x1200x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 1 |
| BANLV14775 — Bàn làm việc 1400x700x750 | |||||
| BANLV14775 | Bàn làm việc 1400x700x750 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 10,5 |
| BANLV14775 | Bàn làm việc 1400x700x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 14 |
| BANLV14775 | Bàn làm việc 1400x700x750 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| BANLV14775 | Bàn làm việc 1400x700x750 | KHOANK | Bộ khóa của hộc ngăn kéo | Chiếc | 2 |
| BANLVME12675 — Bàn làm việc Melamin 1200x600x750 | |||||
| BANLVME12675 | Bàn làm việc Melamin 1200x600x750 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 1,7 |
| BANLVME12675 | Bàn làm việc Melamin 1200x600x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 18 |
| BANLVME12675 | Bàn làm việc Melamin 1200x600x750 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| BANLVME12675 | Bàn làm việc Melamin 1200x600x750 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 4 |
| BANT9975 — Bàn tròn D900x750 | |||||
| BANT9975 | Bàn tròn D900x750 | GOAN18CNPHU | Gỗ dán 18 li chịu nước phủ phim | m | 6 |
| BANT9975 | Bàn tròn D900x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| BANT9975 | Bàn tròn D900x750 | DAOPBLAVABO0125 | Đá ốp lát bàn Lavado MMA S006 0.1x2.5 | m | 1,2 |
| BANTĐ906075 — Bàn trang điểm 900x600x750 | |||||
| BANTĐ906075 | Bàn trang điểm 900x600x750 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 1,8 |
| BANTĐ906075 | Bàn trang điểm 900x600x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| BANTĐ906075 | Bàn trang điểm 900x600x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 3 |
| BANTĐ906075 | Bàn trang điểm 900x600x750 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 6 |
| BANTRA — Bàn trà 1100x600x450 | |||||
| BANTRA | Bàn trà 1100x600x450 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 2,2 |
| BANTRA | Bàn trà 1100x600x450 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| BANTRA | Bàn trà 1100x600x450 | KINH | Kính trắng 8 ly | m | 1,1 |
| BANTTDH182191 — Bàn thao tác khung nhôm định hình 1800x2000x(860-1910) | |||||
| BANTTDH182191 | Bàn thao tác khung nhôm định hình 1800x2000x(860-1910) | GOEP1824 | Gỗ ép 1800x2400 | m | 8,8 |
| BANTTDH182191 | Bàn thao tác khung nhôm định hình 1800x2000x(860-1910) | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 1,8 |
| BANTTDH182191 | Bàn thao tác khung nhôm định hình 1800x2000x(860-1910) | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 15 |
| BANTTDH182191 | Bàn thao tác khung nhôm định hình 1800x2000x(860-1910) | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,5 |
| BANTTDH92183 — Bàn thao tác khung nhôm định hình W900xL2000xH(850-1830) | |||||
| BANTTDH92183 | Bàn thao tác khung nhôm định hình W900xL2000xH(850-1830) | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 4 |
| BANTTDH92183 | Bàn thao tác khung nhôm định hình W900xL2000xH(850-1830) | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 15 |
| BANTTDH92183 | Bàn thao tác khung nhôm định hình W900xL2000xH(850-1830) | KEOBUGIOAD192 | Keo bugio AD- 192/1 | kg | 0,3 |
| BANTTDH92183 | Bàn thao tác khung nhôm định hình W900xL2000xH(850-1830) | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,2 |
| BOKHUNGCUA1676 — Bộ khung cửa 1600x760 | |||||
| BOKHUNGCUA1676 | Bộ khung cửa 1600x760 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,2 |
| BOKHUNGCUA1676 | Bộ khung cửa 1600x760 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 9 |
| CANHTU — Cánh tủ tài liệu | |||||
| CANHTU | Cánh tủ tài liệu | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 10,5 |
| CANHTU | Cánh tủ tài liệu | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| COTINOX4105 — Cột inox 400x1050 | |||||
| COTINOX4105 | Cột inox 400x1050 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 700 |
| CUAOPVMICA — Cửa ốp viền 1600x700x1400 | |||||
| CUAOPVMICA | Cửa ốp viền 1600x700x1400 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 1,2 |
| CUAOPVMICA | Cửa ốp viền 1600x700x1400 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 5,5 |
| GIAH160571114 — Giá hàng 1605x700x1114 | |||||
| GIAH160571114 | Giá hàng 1605x700x1114 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 1,8 |
| GIAH160571114 | Giá hàng 1605x700x1114 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| GIAS12322 — Giá sách 1200x300x2200 | |||||
| GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 1,8 |
| GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 18 |
| GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,2 |
| GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | CHIPVC211 | Chỉ PVC 21x1 | m | 1,8 |
| GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 3 |
| GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 6 |
| GIUONGS198465 — Giường 1900x840x650 | |||||
| GIUONGS198465 | Giường 1900x840x650 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 2,6 |
| GIUONGS198465 | Giường 1900x840x650 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| GIUONGS198465 | Giường 1900x840x650 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 5 |
| GIUONGS198465 | Giường 1900x840x650 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 10 |
| HOCNK455555 — Hộc ngăn kéo 450x550x550 | |||||
| HOCNK455555 | Hộc ngăn kéo 450x550x550 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 2 |
| HOCNK455555 | Hộc ngăn kéo 450x550x550 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 4 |
| HOCNK455555 | Hộc ngăn kéo 450x550x550 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 10 |
| HOPTT143590 — Hộp trang trí 1400x350x900 | |||||
| HOPTT143590 | Hộp trang trí 1400x350x900 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,7 |
| HOPTT143590 | Hộp trang trí 1400x350x900 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 15 |
| HOPTT143590 | Hộp trang trí 1400x350x900 | KEOBUGIOAD192 | Keo bugio AD- 192/1 | kg | 0,3 |
| KEDTL603090 — Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | |||||
| KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 25 |
| KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 4 |
| KEH2406122014 — Kệ hàng 2400x612x2014 | |||||
| KEH2406122014 | Kệ hàng 2400x612x2014 | GOEP1824 | Gỗ ép 1800x2400 | m | 11,2 |
| KEH2406122014 | Kệ hàng 2400x612x2014 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 3,2 |
| KEH2406122014 | Kệ hàng 2400x612x2014 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| KEH24612014 — Kệ hàng 2400x610x2014 | |||||
| KEH24612014 | Kệ hàng 2400x610x2014 | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 5 |
| KEH24612014 | Kệ hàng 2400x610x2014 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,6 |
| KEH24612014 | Kệ hàng 2400x610x2014 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| KEH246122334 — Kệ hàng 2400x612x2334 | |||||
| KEH246122334 | Kệ hàng 2400x612x2334 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,9 |
| KEH246122334 | Kệ hàng 2400x612x2334 | GODANNHIEULOP | Gỗ dán nhiều lớp 2,4ly | tấm | 6 |
| KEH246122334 | Kệ hàng 2400x612x2334 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 25 |
| KETH3T — Kệ treo hàng 3 tầng | |||||
| KETH3T | Kệ treo hàng 3 tầng | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 5 |
| KETH3T | Kệ treo hàng 3 tầng | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 26 |
| KETT — Kệ trang trí | |||||
| KETT | Kệ trang trí | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 2 |
| KETT | Kệ trang trí | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 15 |
| KETT | Kệ trang trí | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 5 |
| KETT454075 — Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | |||||
| KETT454075 | Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 1,1 |
| KETT454075 | Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 18 |
| KETT454075 | Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 1,2 |
| MATBAN151225 — Mặt bàn 1500x1200x25 | |||||
| MATBAN151225 | Mặt bàn 1500x1200x25 | DAOPBLAVABO0125 | Đá ốp lát bàn Lavado MMA S006 0.1x2.5 | m | 1,6 |
| MATBAN15217 — Mặt bàn 1500x200x17 | |||||
| MATBAN15217 | Mặt bàn 1500x200x17 | DAOPBLAVABO065 | Đá ốp lát bàn lavabo MMA S006 0.6x2.5m | m | 1,7 |
| MATBAN15617 — Mặt bàn 1500x600x17 | |||||
| MATBAN15617 | Mặt bàn 1500x600x17 | DAOPBLAVABO0125 | Đá ốp lát bàn Lavado MMA S006 0.1x2.5 | m | 1,7 |
| MATBAN241225 — Mặt bàn 2400x1200x25 | |||||
| MATBAN241225 | Mặt bàn 2400x1200x25 | DAOPBLAVABO0125 | Đá ốp lát bàn Lavado MMA S006 0.1x2.5 | m | 2,7 |
| MATBAN602017 — Mặt bàn 600x200x17 | |||||
| MATBAN602017 | Mặt bàn 600x200x17 | DAOPBLAVABO065 | Đá ốp lát bàn lavabo MMA S006 0.6x2.5m | m | 0,8 |
| QUAYLT2098511 — Quầy lễ tân 2090x850x1100 | |||||
| QUAYLT2098511 | Quầy lễ tân 2090x850x1100 | GOEP1824 | Gỗ ép 1800x2400 | m | 11,6 |
| QUAYLT2098511 | Quầy lễ tân 2090x850x1100 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 36 |
| TAMGO1785195 — Tấm gỗ 1785x195 | |||||
| TAMGO1785195 | Tấm gỗ 1785x195 | VANDAM25LYEPM | Ván dăm ép dầy 25 ly ép Melamin | m | 2 |
| TAMGO1817195 — Tấm gỗ 1817x195 | |||||
| TAMGO1817195 | Tấm gỗ 1817x195 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 2,1 |
| TAMPHAN1181875 — Tấm phản 1180x1875x100 | |||||
| TAMPHAN1181875 | Tấm phản 1180x1875x100 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 1,5 |
| TAMSAN — Tấm sàn | |||||
| TAMSAN | Tấm sàn | VANDAM17LYEPM | Ván dăm ép dầy 17 ly ép Melamin | m | 1,5 |
| TP.BANA20973 — Bàn ăn 2000x900x730 | |||||
| TP.BANA20973 | Bàn ăn 2000x900x730 | GOAN18CNPHU | Gỗ dán 18 li chịu nước phủ phim | m | 13,5 |
| TP.BANA20973 | Bàn ăn 2000x900x730 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 10 |
| TP.BANA20973 | Bàn ăn 2000x900x730 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,3 |
| TP.BANAN18875 — Bàn ăn 1800x800x750 | |||||
| TP.BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 11 |
| TP.BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| TP.BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,6 |
| TP.BANAN18875 | Bàn ăn 1800x800x750 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,3 |
| TP.BANGD188075 — Bàn giám đốc 1800x800x750 | |||||
| TP.BANGD188075 | Bàn giám đốc 1800x800x750 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 11 |
| TP.BANGD188075 | Bàn giám đốc 1800x800x750 | VANDAM25LYEPM | Ván dăm ép dầy 25 ly ép Melamin | m | 3 |
| TP.BANGD188075 | Bàn giám đốc 1800x800x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| TP.BANH42975 — Bàn họp 4200x900x750 | |||||
| TP.BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | GOEP1824 | Gỗ ép 1800x2400 | m | 20,8 |
| TP.BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 14 |
| TP.BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | VANMDFE26mm | Ván MDF E2 6mm | m | 3 |
| TP.BANH42975 | Bàn họp 4200x900x750 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| TP.BANLV12675 — Bàn làm việc 1200x600x750 | |||||
| TP.BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 2 |
| TP.BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 3,1 |
| TP.BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| TP.BANLV12675 | Bàn làm việc 1200x600x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 2 |
| TP.BANLV12775 — Bàn làm việc 1200x700x750 | |||||
| TP.BANLV12775 | Bàn làm việc 1200x700x750 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,9 |
| TP.BANLV12775 | Bàn làm việc 1200x700x750 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 3 |
| TP.BANLV12775 | Bàn làm việc 1200x700x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 14 |
| TP.BANLV141275 — Bàn làm việc 1400x1200x750 | |||||
| TP.BANLV141275 | Bàn làm việc 1400x1200x750 | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 3 |
| TP.BANLV141275 | Bàn làm việc 1400x1200x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| TP.BANLV141275 | Bàn làm việc 1400x1200x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 1 |
| TP.BANLV161275 — Bàn làm việc 1600x1200x750 | |||||
| TP.BANLV161275 | Bàn làm việc 1600x1200x750 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 2,3 |
| TP.BANLV161275 | Bàn làm việc 1600x1200x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 18 |
| TP.BANLV161275 | Bàn làm việc 1600x1200x750 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 1 |
| TP.BANLV161275 | Bàn làm việc 1600x1200x750 | KHOANK | Bộ khóa của hộc ngăn kéo | Chiếc | 1 |
| TP.BANTRA — Bàn trà 1100x600x450 | |||||
| TP.BANTRA | Bàn trà 1100x600x450 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 2,2 |
| TP.BANTRA | Bàn trà 1100x600x450 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| TP.BANTRA | Bàn trà 1100x600x450 | KINH | Kính trắng 8 ly | m | 1,1 |
| TP.GIAS12322 — Giá sách 1200x300x2200 | |||||
| TP.GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | VANMDF17HMRE2 | Ván MDF 17mm HMR E2 | m | 1,8 |
| TP.GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 18 |
| TP.GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,2 |
| TP.GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | CHIPVC211 | Chỉ PVC 21x1 | m | 1,8 |
| TP.GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 3 |
| TP.GIAS12322 | Giá sách 1200x300x2200 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 6 |
| TP.HOCNK2N55775 — Hộc ngăn kéo 2 ngăn 550x700x750 | |||||
| TP.HOCNK2N55775 | Hộc ngăn kéo 2 ngăn 550x700x750 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| TP.HOCNK2N55775 | Hộc ngăn kéo 2 ngăn 550x700x750 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 4 |
| TP.HOCNK2N55775 | Hộc ngăn kéo 2 ngăn 550x700x750 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,1 |
| TP.KEDTL603090 — Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | |||||
| TP.KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 25 |
| TP.KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| TP.KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| TP.KEDTL603090 | Kệ đựng tài liệu 600x300x900 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 4 |
| TP.KETT — Kệ trang trí | |||||
| TP.KETT | Kệ trang trí | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 2 |
| TP.KETT | Kệ trang trí | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 15 |
| TP.KETT | Kệ trang trí | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 5 |
| TP.KETT454075 — Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | |||||
| TP.KETT454075 | Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 1,1 |
| TP.KETT454075 | Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 18 |
| TP.KETT454075 | Kệ trang trí gỗ MFC 384T 450x400x750 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 1,2 |
| TP.MATBAN15217 — Mặt bàn 1500x200x17 | |||||
| TP.MATBAN15217 | Mặt bàn 1500x200x17 | DAOPBLAVABO065 | Đá ốp lát bàn lavabo MMA S006 0.6x2.5m | m | 1,7 |
| TP.TUTL8038122 — Tủ tài liệu 800x380x1220 | |||||
| TP.TUTL8038122 | Tủ tài liệu 800x380x1220 | GODANNHIEULOP | Gỗ dán nhiều lớp 2,4ly | tấm | 6 |
| TP.TUTL8038122 | Tủ tài liệu 800x380x1220 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| TP.VACH LAMRI — Vách Lamri 1800x3300 | |||||
| TP.VACH LAMRI | Vách Lamri 1800x3300 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 2,5 |
| TP.VACH LAMRICT — Vách Lamri cầu thang 1250x3300 | |||||
| TP.VACH LAMRICT | Vách Lamri cầu thang 1250x3300 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 9 |
| TP.VANGGHEPK — Văng ghế gỗ phòng khách 1200x800x1900 | |||||
| TP.VANGGHEPK | Văng ghế gỗ phòng khách 1200x800x1900 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,8 |
| TP.VANGGHEPK | Văng ghế gỗ phòng khách 1200x800x1900 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
| TU10513 — Tủ 1000x500x1300 | |||||
| TU10513 | Tủ 1000x500x1300 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,8 |
| TU10513 | Tủ 1000x500x1300 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 23 |
| TU105197 — Tủ 1000x500x1970 | |||||
| TU105197 | Tủ 1000x500x1970 | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 7 |
| TU105197 | Tủ 1000x500x1970 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 25 |
| TU105197 | Tủ 1000x500x1970 | KEOBUGWF109 | Keo bugjo WF - 109D | kg | 0,2 |
| TU105197 | Tủ 1000x500x1970 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 4 |
| TU105197 | Tủ 1000x500x1970 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 8 |
| TU125197 — Tủ 1200x500x1970 | |||||
| TU125197 | Tủ 1200x500x1970 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 2,5 |
| TU125197 | Tủ 1200x500x1970 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| TU125197 | Tủ 1200x500x1970 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 4 |
| TU234125 — Tủ 2300x400x1250 | |||||
| TU234125 | Tủ 2300x400x1250 | GOEP1824 | Gỗ ép 1800x2400 | m | 11,6 |
| TU234125 | Tủ 2300x400x1250 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 25 |
| TU234125 | Tủ 2300x400x1250 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 3 |
| TU234125 | Tủ 2300x400x1250 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 6 |
| TU23455 — Tủ 2300x450x500 | |||||
| TU23455 | Tủ 2300x450x500 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 2,9 |
| TU23455 | Tủ 2300x450x500 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 32 |
| TU23455 | Tủ 2300x450x500 | HOP3L121 | Hộp 3 lớp 1210x710x70 | Chiếc | 2 |
| TU23455 | Tủ 2300x450x500 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 4 |
| TUB16693 — Tủ bếp 1600x600x930 | |||||
| TUB16693 | Tủ bếp 1600x600x930 | GOVANDAMEP18M | Gỗ ván dăm 18mm ép menamine | Chiếc | 9 |
| TUB16693 | Tủ bếp 1600x600x930 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 25 |
| TUB16693 | Tủ bếp 1600x600x930 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 6 |
| TUB16693 | Tủ bếp 1600x600x930 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 12 |
| TUB18693 — Tủ bếp 1800x600x930 | |||||
| TUB18693 | Tủ bếp 1800x600x930 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 2,8 |
| TUB18693 | Tủ bếp 1800x600x930 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 30 |
| TUB18693 | Tủ bếp 1800x600x930 | HOP3L161 | Hộp 3 lớp 1610x710x70 | Chiếc | 3 |
| TUB18693 | Tủ bếp 1800x600x930 | RAY3T | Ray bi 3T (40) | Cái | 6 |
| TUDKS1671065 — Tủ đồ khung sắt 1600x700x1065 | |||||
| TUDKS1671065 | Tủ đồ khung sắt 1600x700x1065 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 12 |
| TUDKS1671065 | Tủ đồ khung sắt 1600x700x1065 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 3 |
| TUDKS1671065 | Tủ đồ khung sắt 1600x700x1065 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 15 |
| TUG1535125 — Tủ giầy 1500x350x1250 | |||||
| TUG1535125 | Tủ giầy 1500x350x1250 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 2,5 |
| TUG1535125 | Tủ giầy 1500x350x1250 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 12 |
| TUG174213 — Tủ giầy 1700x420x1300 | |||||
| TUG174213 | Tủ giầy 1700x420x1300 | GOVANDAMEP18M | Gỗ ván dăm 18mm ép menamine | Chiếc | 10 |
| TUG174213 | Tủ giầy 1700x420x1300 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 24 |
| TUG18O9154571830 — Tủ giầy 18 ô 915x457x1830 | |||||
| TUG18O9154571830 | Tủ giầy 18 ô 915x457x1830 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,4 |
| TUG18O9154571830 | Tủ giầy 18 ô 915x457x1830 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 22 |
| TUG20O1232167 — Tủ giầy gỗ 20 ô 1200x320x1670 | |||||
| TUG20O1232167 | Tủ giầy gỗ 20 ô 1200x320x1670 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,8 |
| TUG20O1232167 | Tủ giầy gỗ 20 ô 1200x320x1670 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| TUG20OCK1235167 — Tủ giầy 20 ô 1200x350x1670 | |||||
| TUG20OCK1235167 | Tủ giầy 20 ô 1200x350x1670 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 2,1 |
| TUG20OCK1235167 | Tủ giầy 20 ô 1200x350x1670 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 25 |
| TUG2173598 — Tủ giầy 2170x350x980 | |||||
| TUG2173598 | Tủ giầy 2170x350x980 | GODANCHIUN | Gỗ dán chịu nước 18 li | tấm | 13 |
| TUG2173598 | Tủ giầy 2170x350x980 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 30 |
| TUG803890 — Tủ giầy 800x380x900 | |||||
| TUG803890 | Tủ giầy 800x380x900 | GODAN24 | Gỗ dán nhiều lớp chưa sơn phủ 2,4mm | tấm | 3 |
| TUG803890 | Tủ giầy 800x380x900 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 22 |
| TUG8248187 — Tủ gỗ 820x480x1870 | |||||
| TUG8248187 | Tủ gỗ 820x480x1870 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 6 |
| TUG8248187 | Tủ gỗ 820x480x1870 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 20 |
| TUGCK12O9032127 — Tủ giầy có kính 12 ô 900x320x1270 | |||||
| TUGCK12O9032127 | Tủ giầy có kính 12 ô 900x320x1270 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 1,3 |
| TUGCK12O9032127 | Tủ giầy có kính 12 ô 900x320x1270 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 20 |
| TUGIAY24OCK178321345 — Tủ giầy 24 ô cánh kính 1780x320x1345 | |||||
| TUGIAY24OCK178321345 | Tủ giầy 24 ô cánh kính 1780x320x1345 | GOVANDAMEP18M | Gỗ ván dăm 18mm ép menamine | Chiếc | 12 |
| TUGIAY24OCK178321345 | Tủ giầy 24 ô cánh kính 1780x320x1345 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 26 |
| TUGO12324 — Tủ gỗ MFC2340T 1200x300x2400 | |||||
| TUGO12324 | Tủ gỗ MFC2340T 1200x300x2400 | GOMDFEPME17A | Gỗ MDF 17mmA ép Menamil | m | 1,7 |
| TUGO12324 | Tủ gỗ MFC2340T 1200x300x2400 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 26 |
| TUGO148324 — Tủ gỗ MFC2340T 1480x300x2400 | |||||
| TUGO148324 | Tủ gỗ MFC2340T 1480x300x2400 | GOVANDAMEP18M | Gỗ ván dăm 18mm ép menamine | Chiếc | 8 |
| TUGO148324 | Tủ gỗ MFC2340T 1480x300x2400 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 28 |
| TUGO20424 — Tủ gỗ MFC2340T 2000x400x2400 | |||||
| TUGO20424 | Tủ gỗ MFC2340T 2000x400x2400 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 2,7 |
| TUGO20424 | Tủ gỗ MFC2340T 2000x400x2400 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 26 |
| TUKT13339153 — Tủ khung thép 1330x390x1530 | |||||
| TUKT13339153 | Tủ khung thép 1330x390x1530 | THEPHOPMAKEM00 | Thép hộp mạ kẽm | m | 2,1 |
| TUKT13339153 | Tủ khung thép 1330x390x1530 | GOAN18CNPHU | Gỗ dán 18 li chịu nước phủ phim | m | 9 |
| TUKT13339153 | Tủ khung thép 1330x390x1530 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 20 |
| TUQA905518 — Tủ quần áo 900x550x1800 | |||||
| TUQA905518 | Tủ quần áo 900x550x1800 | GOEP1824 | Gỗ ép 1800x2400 | m | 6 |
| TUQA905518 | Tủ quần áo 900x550x1800 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 21 |
| VACH LAMRI — Vách Lamri 1800x3300 | |||||
| VACH LAMRI | Vách Lamri 1800x3300 | GOANDAM17 | Gỗ ván dăm 17mm ép Menamine | m | 2,5 |
| VACH LAMRICT — Vách Lamri cầu thang 1250x3300 | |||||
| VACH LAMRICT | Vách Lamri cầu thang 1250x3300 | GOEPME24 | Gỗ ván dăm ép ML dày 24ly ép Menamin | m | 9 |
| VANGGHEPK — Văng ghế gỗ phòng khách 1200x800x1900 | |||||
| VANGGHEPK | Văng ghế gỗ phòng khách 1200x800x1900 | GOMDF15A | Gỗ MDF 15ly A | m | 1,8 |
| VANGGHEPK | Văng ghế gỗ phòng khách 1200x800x1900 | VITT415 | Vít trắng 4x1.5 | Cái | 8 |
Trắc nghiệm: Đầu kỳ
40 câu hỏi
·
Điểm đạt 70%